

Texas at Austin vs Cornell - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Cornell nhận 8.4% hồ sơ, trong khi Texas at Austin nhận 26.6%.
Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Cornell: 10.3% sinh viên so với 4.5% (Texas at Austin).
Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Cornell cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $84,351, còn Texas at Austin cấp $21,838.
Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Cornell có giá $96,268 so với $60,460 (Texas at Austin), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $32,043 so với $40,241.
Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 26.64% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $75K). Texas at Austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $72,270 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Texas at Austin vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 26.64% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1395).
Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $75K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 88.9%).
Texas at Austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $20,219).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Texas at Austin | Cornell |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #45 | #12 |
| Xếp hạng · THE | - | #20 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 26.64% | 8.41% |
| Tỷ lệ yield | 47.4% | 63.9% |
| SAT trung vị | 1395 | 1540 |
| GPA trung bình | - | - |
| Số lượng hồ sơ | 72,885 | 65,612 |
| Sinh viên quốc tế | 4.5% | 10.3% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $75K | $104K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $51K | $67K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $117K | $166K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 88.9% | 95.4% |
| Tỷ lệ duy trì học | 96.7% | 98.1% |
| Nợ trung vị | $20,500 | $14,000 |
| Học phí · năm | $44,908 | $72,270 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $20,219 | $64,225 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 75% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $19,919 | $29,441 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $80 |
| Số lượng sinh viên | 53,864 | 26,793 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Texas at Austin hay Cornell khó hơn?
Vào Cornell khó hơn. Texas at Austin nhận 26.64% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.41%.
Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $75K.
Học phí tại Texas at Austin so với Cornell là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin và $72,270 mỗi năm tại Cornell.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at Austin hoặc Cornell?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at Austin và 1540 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas at Austin hay Cornell?
Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at Austin so với #12 cho Cornell.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas at Austin hay Cornell?
Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at Austin và $64,225 tại Cornell.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern
North Carolina