University of Toledo
TOLEDO, OH
Boston University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Toledo vs Boston University - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Toledo
TOLEDO
Toledo, OH
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển92%
SAT trung vị1235
Tỷ lệ tốt nghiệp57%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K
Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Toledo Boston University
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #75
92% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
1235 SAT trung vị 1470
57% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
14,358 Số lượng sinh viên 36,977

SO SÁNH TRỰC TIẾP

92% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
18.8% Tỷ lệ yield 35%
1235 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình 3.86
11,067 Số lượng hồ sơ 76,776
8% SV quốc tế 20.1%
$51K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$31K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $57K
$77K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $122K
57% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
77.3% Tỷ lệ duy trì học 94.2%
$22,250 Nợ trung vị $23,250
$20,164 Học phí · năm $71,372
$14,444 Gói hỗ trợ trung bình $69,396
61% % nhu cầu được đáp ứng 92%
$23,487 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,774
$40 Lệ phí hồ sơ $80
$4,861 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $56,639
Tóm tắt nhanh
Boston University dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển92% so với 12.83%
Hỗ trợ$14,444 so với $69,396
Học phí$20,164 so với $71,372

Kết luận từ dữ liệu

Toledo nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (92%), trong khi Boston University từ chối đại đa số (12.8%).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Boston University: 20.1% sinh viên so với 8% (Toledo).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Boston University cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $56,639, còn Toledo cấp $4,861.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Toledo: $20,164 so với $71,372, tức thấp hơn $51,208 mỗi năm.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Toledo vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển); Boston University có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1235).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $51K); Boston University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.7% so với 57%).

Chi phí và hỗ trợ

Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $14,444).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kToledoBoston University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Toledo và Boston University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Toledo Boston University
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#101-150
Xếp hạng · THE-#75
Tỷ lệ trúng tuyển92%12.83%
Tỷ lệ yield18.8%35%
SAT trung vị12351470
GPA trung bình-3.86
Số lượng hồ sơ11,06776,776
Sinh viên quốc tế8%20.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$31K$57K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$77K$122K
Tỷ lệ tốt nghiệp57%88.7%
Tỷ lệ duy trì học77.3%94.2%
Nợ trung vị$22,250$23,250
Học phí · năm$20,164$71,372
Gói hỗ trợ trung bình$14,444$69,396
% nhu cầu được đáp ứng61%92%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$23,487$36,774
Lệ phí hồ sơ$40$80
Số lượng sinh viên14,35836,977

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Toledo hay Boston University khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Toledo nhận 92% hồ sơ, trong khi Boston University nhận 12.83%.

Sinh viên tốt nghiệp Toledo hay Boston University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $51K.

Học phí tại Toledo so với Boston University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $20,164 mỗi năm tại Toledo và $71,372 mỗi năm tại Boston University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Toledo hoặc Boston University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1235 tại Toledo và 1470 tại Boston University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Toledo hay Boston University?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Toledo so với #101-150 cho Boston University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Toledo hay Boston University?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,444 tại Toledo và $69,396 tại Boston University.

So sánh Toledo với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.