University of Toledo
TOLEDO, OH
University of Connecticut
STORRS, CT
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Toledo vs Connecticut - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Toledo
TOLEDO
Toledo, OH
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển92%
SAT trung vị1235
Tỷ lệ tốt nghiệp57%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K
University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Toledo University of Connecticut
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
92% Tỷ lệ trúng tuyển 52.39%
1235 SAT trung vị 1340
57% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.3%
14,358 Số lượng sinh viên 28,306

SO SÁNH TRỰC TIẾP

92% Tỷ lệ trúng tuyển 52.39%
18.8% Tỷ lệ yield 15.4%
1235 SAT trung vị 1340
- GPA trung bình -
11,067 Số lượng hồ sơ 55,479
8% SV quốc tế 7.4%
$51K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $74K
$31K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $50K
$77K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $109K
57% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.3%
77.3% Tỷ lệ duy trì học 92%
$22,250 Nợ trung vị $21,500
$20,164 Học phí · năm $44,004
$14,444 Gói hỗ trợ trung bình $21,535
61% % nhu cầu được đáp ứng 61.6%
$23,487 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,506
$40 Lệ phí hồ sơ $80
$4,861 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $17,282
Tóm tắt nhanh
Connecticut dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Học phí$20,164 so với $44,004
Trúng tuyển92% so với 52.39%
Hỗ trợ$14,444 so với $21,535

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Connecticut nhận 52.4%, Toledo nhận 92%.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $17,282 (Connecticut) và $4,861 (Toledo).

Chênh lệch học phí là $23,840 mỗi năm: $20,164 (Toledo) so với $44,004.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Connecticut kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $74K so với $51K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Connecticut chọn lọc hơn trong hai trường (52.39% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển). Connecticut đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Connecticut có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($74K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $44,004 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Toledo vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Connecticut vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Connecticut chọn lọc hơn (52.39% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển); Connecticut có điểm SAT trung vị cao hơn (1340 so với 1235).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($74K so với $51K); Connecticut có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (83.3% so với 57%).

Chi phí và hỗ trợ

Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $44,004); Connecticut cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($21,535 so với $14,444).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kToledoConnecticut HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Toledo và Connecticut được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Toledo Connecticut
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển92%52.39%
Tỷ lệ yield18.8%15.4%
SAT trung vị12351340
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ11,06755,479
Sinh viên quốc tế8%7.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K$74K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$31K$50K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$77K$109K
Tỷ lệ tốt nghiệp57%83.3%
Tỷ lệ duy trì học77.3%92%
Nợ trung vị$22,250$21,500
Học phí · năm$20,164$44,004
Gói hỗ trợ trung bình$14,444$21,535
% nhu cầu được đáp ứng61%61.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$23,487$28,506
Lệ phí hồ sơ$40$80
Số lượng sinh viên14,35828,306

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Toledo hay Connecticut khó hơn?

Vào Connecticut khó hơn. Toledo nhận 92% hồ sơ, trong khi Connecticut nhận 52.39%.

Sinh viên tốt nghiệp Toledo hay Connecticut kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $74K so với $51K.

Học phí tại Toledo so với Connecticut là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $20,164 mỗi năm tại Toledo và $44,004 mỗi năm tại Connecticut.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Toledo hoặc Connecticut?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1235 tại Toledo và 1340 tại Connecticut; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Toledo hay Connecticut?

Connecticut xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Toledo so với #301-400 cho Connecticut.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Toledo hay Connecticut?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,444 tại Toledo và $21,535 tại Connecticut.

So sánh Toledo với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.