

Toledo vs Maryland (umbc) — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Maryland (umbc) chọn lọc hơn trong hai trường (72.4% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,104 so với $31,275 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Toledo vì: học phí thấp hơn.
Chọn Maryland (umbc) vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Maryland (umbc) chọn lọc hơn (72.4% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển); Maryland (umbc) có điểm SAT trung vị cao hơn (1323 so với 1235).
Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $51K); Maryland (umbc) có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (70% so với 57%).
Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($22,104 so với $31,275); Maryland (umbc) cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($14,712 so với $14,444).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Toledo | Maryland (umbc) |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #601-700 | #601-700 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 92% | 72.4% |
| Tỷ lệ yield | 18.8% | 21.6% |
| SAT trung vị | 1235 | 1323 |
| GPA trung bình | — | 4.10 |
| Số lượng hồ sơ | 11,067 | 14,325 |
| Sinh viên quốc tế | 9% | 17% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $51K | $70K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $53K | $60K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $77K | $101K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 57% | 70% |
| Tỷ lệ duy trì học | 77.3% | 85% |
| Nợ trung vị | $22,250 | $19,500 |
| Học phí · năm | $22,104 | $31,275 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $14,444 | $14,712 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 61% | 47% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $23,487 | $22,450 |
| Lệ phí hồ sơ | $40 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 14,358 | 13,906 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Toledo hay Maryland (umbc) khó hơn?
Vào Maryland (umbc) khó hơn. Toledo nhận 92% hồ sơ, trong khi Maryland (umbc) nhận 72.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Toledo hay Maryland (umbc) kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $70K so với $51K.
Học phí tại Toledo so với Maryland (umbc) là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $22,104 mỗi năm tại Toledo và $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc).
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Toledo hoặc Maryland (umbc)?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1235 tại Toledo và 1323 tại Maryland (umbc); hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Toledo hay Maryland (umbc)?
Gói hỗ trợ trung bình là $14,444 tại Toledo và $14,712 tại Maryland (umbc).
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern