University of Toledo
TOLEDO, OH
New Jersey Institute of Technology
NEWARK, NEW JERSEY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Toledo vs NJIT - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Toledo
TOLEDO
Toledo, OH
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển92%
SAT trung vị1235
Tỷ lệ tốt nghiệp57%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K
New Jersey Institute of Technology
NJIT
Newark, New Jersey
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển65.08%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Toledo New Jersey Institute of Technology
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
- Xếp hạng · THE -
92% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
1235 SAT trung vị 1340
57% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
14,358 Số lượng sinh viên 13,247

SO SÁNH TRỰC TIẾP

92% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
18.8% Tỷ lệ yield 17.2%
1235 SAT trung vị 1340
- GPA trung bình 3.73
11,067 Số lượng hồ sơ 15,607
8% SV quốc tế 6.2%
$51K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $84K
$31K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $56K
$77K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $113K
57% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
77.3% Tỷ lệ duy trì học 90%
$22,250 Nợ trung vị $21,000
$20,164 Học phí · năm $37,664
$14,444 Gói hỗ trợ trung bình $18,661
61% % nhu cầu được đáp ứng 56.8%
$23,487 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,459
$40 Lệ phí hồ sơ $75
$4,861 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $28,025
Tóm tắt nhanh
NJIT dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Học phí$20,164 so với $37,664
Thu nhập$51K so với $84K
Trúng tuyển92% so với 65.08%

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: NJIT nhận 65.1%, Toledo nhận 92%.

NJIT thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $28,025), trong khi Toledo dừng ở mức $4,861.

Chênh lệch học phí là $17,500 mỗi năm: $20,164 (Toledo) so với $37,664.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của NJIT: $84K so với $51K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

NJIT chọn lọc hơn trong hai trường (65.08% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển). Toledo đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp NJIT có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $37,664 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Toledo vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn NJIT vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

NJIT chọn lọc hơn (65.08% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển); NJIT có điểm SAT trung vị cao hơn (1340 so với 1235).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp NJIT có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $51K); NJIT có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (72.8% so với 57%).

Chi phí và hỗ trợ

Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $37,664); NJIT cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($18,661 so với $14,444).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kToledoNJIT HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Toledo và NJIT được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Toledo NJIT
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#701-800
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển92%65.08%
Tỷ lệ yield18.8%17.2%
SAT trung vị12351340
GPA trung bình-3.73
Số lượng hồ sơ11,06715,607
Sinh viên quốc tế8%6.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K$84K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$31K$56K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$77K$113K
Tỷ lệ tốt nghiệp57%72.8%
Tỷ lệ duy trì học77.3%90%
Nợ trung vị$22,250$21,000
Học phí · năm$20,164$37,664
Gói hỗ trợ trung bình$14,444$18,661
% nhu cầu được đáp ứng61%56.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$23,487$32,459
Lệ phí hồ sơ$40$75
Số lượng sinh viên14,35813,247

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Toledo hay NJIT khó hơn?

Vào NJIT khó hơn. Toledo nhận 92% hồ sơ, trong khi NJIT nhận 65.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Toledo hay NJIT kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp NJIT kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $84K so với $51K.

Học phí tại Toledo so với NJIT là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $20,164 mỗi năm tại Toledo và $37,664 mỗi năm tại NJIT.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Toledo hoặc NJIT?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1235 tại Toledo và 1340 tại NJIT; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Toledo hay NJIT?

Toledo xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Toledo so với #701-800 cho NJIT.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Toledo hay NJIT?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,444 tại Toledo và $18,661 tại NJIT.

So sánh Toledo với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.