University of Toledo
TOLEDO, OH
Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Toledo vs Rensselaer Polytechnic Institute - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Toledo
TOLEDO
Toledo, OH
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển92%
SAT trung vị1235
Tỷ lệ tốt nghiệp57%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K
Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Toledo Rensselaer Polytechnic Institute
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
92% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
1235 SAT trung vị 1456
57% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
14,358 Số lượng sinh viên 7,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

92% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
18.8% Tỷ lệ yield 14.4%
1235 SAT trung vị 1456
- GPA trung bình 3.93
11,067 Số lượng hồ sơ 14,356
8% SV quốc tế 2.2%
$51K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$31K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $71K
$77K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
57% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
77.3% Tỷ lệ duy trì học 91%
$22,250 Nợ trung vị $23,750
$20,164 Học phí · năm $67,976
$14,444 Gói hỗ trợ trung bình $50,402
61% % nhu cầu được đáp ứng 66.2%
$23,487 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $39,539
$40 Lệ phí hồ sơ $70
$4,861 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $48,307
Tóm tắt nhanh
Rensselaer Polytechnic Institute dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$14,444 so với $50,402
Học phí$20,164 so với $67,976
Thu nhập$51K so với $102K

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Rensselaer Polytechnic Institute: 63.5% so với 92% (Toledo).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Toledo: 8% sinh viên so với 2.2% (Rensselaer Polytechnic Institute).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $48,307 (Rensselaer Polytechnic Institute) và $4,861 (Toledo).

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Toledo: $20,164 so với $67,976, tức thấp hơn $47,812 mỗi năm.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rensselaer Polytechnic Institute chọn lọc hơn trong hai trường (63.5% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển). Rensselaer Polytechnic Institute đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $67,976 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Toledo vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rensselaer Polytechnic Institute chọn lọc hơn (63.5% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển); Rensselaer Polytechnic Institute có điểm SAT trung vị cao hơn (1456 so với 1235).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $51K); Rensselaer Polytechnic Institute có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (83.6% so với 57%).

Chi phí và hỗ trợ

Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $67,976); Rensselaer Polytechnic Institute cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($50,402 so với $14,444).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kToledoRensselaer Polytechnic Institute HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Toledo và Rensselaer Polytechnic Institute được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Toledo Rensselaer Polytechnic Institute
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển92%63.5%
Tỷ lệ yield18.8%14.4%
SAT trung vị12351456
GPA trung bình-3.93
Số lượng hồ sơ11,06714,356
Sinh viên quốc tế8%2.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K$102K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$31K$71K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$77K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp57%83.6%
Tỷ lệ duy trì học77.3%91%
Nợ trung vị$22,250$23,750
Học phí · năm$20,164$67,976
Gói hỗ trợ trung bình$14,444$50,402
% nhu cầu được đáp ứng61%66.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$23,487$39,539
Lệ phí hồ sơ$40$70
Số lượng sinh viên14,3587,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Toledo hay Rensselaer Polytechnic Institute khó hơn?

Vào Rensselaer Polytechnic Institute khó hơn. Toledo nhận 92% hồ sơ, trong khi Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Toledo hay Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $51K.

Học phí tại Toledo so với Rensselaer Polytechnic Institute là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $20,164 mỗi năm tại Toledo và $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Toledo hoặc Rensselaer Polytechnic Institute?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1235 tại Toledo và 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Toledo hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Rensselaer Polytechnic Institute xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Toledo so với #501-600 cho Rensselaer Polytechnic Institute.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Toledo hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,444 tại Toledo và $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute.

So sánh Toledo với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.