

Toledo vs Wyoming — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Toledo chọn lọc hơn trong hai trường (92% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Toledo đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Wyoming có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($57K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,104 so với $24,178 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Toledo vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, học phí thấp hơn.
Chọn Wyoming vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Toledo chọn lọc hơn (92% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Toledo có điểm SAT trung vị cao hơn (1235 so với 1147).
Sinh viên tốt nghiệp Wyoming có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($57K so với $51K); Wyoming có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (58.8% so với 57%).
Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($22,104 so với $24,178); Toledo cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($14,444 so với $12,129).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Toledo | Wyoming |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #601-700 | #701-800 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 92% | 96.9% |
| Tỷ lệ yield | 18.8% | 23.8% |
| SAT trung vị | 1235 | 1147 |
| GPA trung bình | — | 3.50 |
| Số lượng hồ sơ | 11,067 | 6,217 |
| Sinh viên quốc tế | 9% | 4% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $51K | $57K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $53K | $54K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $77K | $81K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 57% | 58.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 77.3% | 79% |
| Nợ trung vị | $22,250 | $18,000 |
| Học phí · năm | $22,104 | $24,178 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $14,444 | $12,129 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 61% | 57.6% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $23,487 | $24,921 |
| Lệ phí hồ sơ | $40 | $40 |
| Số lượng sinh viên | 14,358 | 10,813 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Toledo hay Wyoming khó hơn?
Vào Toledo khó hơn. Toledo nhận 92% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.
Sinh viên tốt nghiệp Toledo hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Wyoming kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $57K so với $51K.
Học phí tại Toledo so với Wyoming là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $22,104 mỗi năm tại Toledo và $24,178 mỗi năm tại Wyoming.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Toledo hoặc Wyoming?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1235 tại Toledo và 1147 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Toledo hay Wyoming?
Toledo xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Toledo so với #701-800 cho Wyoming.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Toledo hay Wyoming?
Gói hỗ trợ trung bình là $14,444 tại Toledo và $12,129 tại Wyoming.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern