University of Virginia
CHARLOTTESVILLE, VIRGINIA
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Virginia vs Carnegie Mellon - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Virginia
VIRGINIA
Charlottesville, Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Virginia Carnegie Mellon University
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #24
16.81% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
1470 SAT trung vị 1540
95.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
26,470 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.81% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
40% Tỷ lệ yield 45.7%
1470 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình 3.89
58,951 Số lượng hồ sơ 33,941
4.9% SV quốc tế 23.3%
$87K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$59K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$130K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
95.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
97.9% Tỷ lệ duy trì học 98%
$17,500 Nợ trung vị $21,750
$62,923 Học phí · năm $68,776
$37,123 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$25,137 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$75 Lệ phí hồ sơ $75
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Carnegie Mellon dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$37,123 so với $60,909
Trúng tuyển16.81% so với 11.66%
Thu nhập$87K so với $115K

Kết luận từ dữ liệu

Carnegie Mellon nhận 11.7% hồ sơ, trong khi Virginia nhận 16.8%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 23.3% (Carnegie Mellon) so với 4.9% (Virginia).

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Carnegie Mellon có giá $88,670 so với $80,859 (Virginia), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $27,761 so với $43,736.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Carnegie Mellon: $115K so với $87K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie Mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.66% so với 16.81% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie Mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $87K). Virginia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $68,776 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Virginia vì: tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Carnegie Mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie Mellon chọn lọc hơn (11.66% so với 16.81% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $87K); Virginia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.6% so với 94.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Virginia có học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $68,776); Carnegie Mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $37,123).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kVirginiaCarnegie Mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Virginia và Carnegie Mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Virginia Carnegie Mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#101-150
Xếp hạng · THE-#24
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%11.66%
Tỷ lệ yield40%45.7%
SAT trung vị14701540
GPA trung bình-3.89
Số lượng hồ sơ58,95133,941
Sinh viên quốc tế4.9%23.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K$115K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$59K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$130K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%94.1%
Tỷ lệ duy trì học97.9%98%
Nợ trung vị$17,500$21,750
Học phí · năm$62,923$68,776
Gói hỗ trợ trung bình$37,123$60,909
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$25,137$31,298
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên26,47016,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Virginia hay Carnegie Mellon khó hơn?

Vào Carnegie Mellon khó hơn. Virginia nhận 16.81% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.66%.

Sinh viên tốt nghiệp Virginia hay Carnegie Mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $87K.

Học phí tại Virginia so với Carnegie Mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $62,923 mỗi năm tại Virginia và $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Virginia hoặc Carnegie Mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Virginia và 1540 tại Carnegie Mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Virginia hay Carnegie Mellon?

Carnegie Mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Virginia so với #101-150 cho Carnegie Mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Virginia hay Carnegie Mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $37,123 tại Virginia và $60,909 tại Carnegie Mellon.

So sánh Virginia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.