University of Virginia
CHARLOTTESVILLE, VIRGINIA
University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Virginia vs Illinois Urbana-Champaign - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Virginia
VIRGINIA
Charlottesville, Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K
University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Virginia University of Illinois Urbana-Champaign
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #55
- Xếp hạng · THE #46
16.81% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
1470 SAT trung vị 1470
95.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
26,470 Số lượng sinh viên 59,238

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.81% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
40% Tỷ lệ yield 28.8%
1470 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình -
58,951 Số lượng hồ sơ 73,742
4.9% SV quốc tế 14.9%
$87K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $81K
$59K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $55K
$130K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
95.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
97.9% Tỷ lệ duy trì học 94.8%
$17,500 Nợ trung vị $19,500
$62,923 Học phí · năm $38,400
$37,123 Gói hỗ trợ trung bình $23,217
100% % nhu cầu được đáp ứng 0.8%
$25,137 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,395
$75 Lệ phí hồ sơ $50
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $5,836
Tóm tắt nhanh
Virginia dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu100% so với 0.8%
Trúng tuyển16.81% so với 42.37%
Học phí$62,923 so với $38,400

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Virginia: 16.8% so với 42.4% (Illinois Urbana-Champaign).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Illinois Urbana-Champaign (14.9% sinh viên quốc tế) so với Virginia (4.9%).

Virginia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Illinois Urbana-Champaign cấp cho họ trung bình $5,836. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Học phí thấp hơn thuộc về Illinois Urbana-Champaign: $38,400 so với $62,923, tức thấp hơn $24,523 mỗi năm.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Virginia chọn lọc hơn trong hai trường (16.81% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois Urbana-Champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #55). Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $81K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $62,923 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Virginia vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Virginia chọn lọc hơn (16.81% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $81K); Virginia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.6% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $62,923); Virginia cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($37,123 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kVirginiaIllinois Urbana-Champaign HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Virginia và Illinois Urbana-Champaign được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Virginia Illinois Urbana-Champaign
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#55
Xếp hạng · THE-#46
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%42.37%
Tỷ lệ yield40%28.8%
SAT trung vị14701470
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ58,95173,742
Sinh viên quốc tế4.9%14.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K$81K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$59K$55K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$130K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%85.1%
Tỷ lệ duy trì học97.9%94.8%
Nợ trung vị$17,500$19,500
Học phí · năm$62,923$38,400
Gói hỗ trợ trung bình$37,123$23,217
% nhu cầu được đáp ứng100%0.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$25,137$22,395
Lệ phí hồ sơ$75$50
Số lượng sinh viên26,47059,238

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Virginia hay Illinois Urbana-Champaign khó hơn?

Vào Virginia khó hơn. Virginia nhận 16.81% hồ sơ, trong khi Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37%.

Sinh viên tốt nghiệp Virginia hay Illinois Urbana-Champaign kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Virginia kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $87K so với $81K.

Học phí tại Virginia so với Illinois Urbana-Champaign là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $62,923 mỗi năm tại Virginia và $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Virginia hoặc Illinois Urbana-Champaign?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Virginia và 1470 tại Illinois Urbana-Champaign; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Virginia hay Illinois Urbana-Champaign?

Illinois Urbana-Champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Virginia so với #55 cho Illinois Urbana-Champaign.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Virginia hay Illinois Urbana-Champaign?

Gói hỗ trợ trung bình là $37,123 tại Virginia và $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign.

So sánh Virginia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.