

Virginia vs Maryland (umbc) — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Virginia chọn lọc hơn trong hai trường (16.8% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển). Virginia đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $70K). Maryland (umbc) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $59,512 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Virginia vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Maryland (umbc) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Virginia chọn lọc hơn (16.8% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển); Virginia có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1323).
Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $70K); Virginia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.6% so với 70%).
Maryland (umbc) có học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $59,512); Virginia cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($37,123 so với $14,712).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Virginia | Maryland (umbc) |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #201-300 | #601-700 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 16.8% | 72.4% |
| Tỷ lệ yield | 40% | 21.6% |
| SAT trung vị | 1480 | 1323 |
| GPA trung bình | — | 4.10 |
| Số lượng hồ sơ | 58,951 | 14,325 |
| Sinh viên quốc tế | 12% | 17% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $87K | $70K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $79K | $60K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $130K | $101K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 95.6% | 70% |
| Tỷ lệ duy trì học | 97.9% | 85% |
| Nợ trung vị | $17,500 | $19,500 |
| Học phí · năm | $59,512 | $31,275 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $37,123 | $14,712 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 47% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $25,137 | $22,450 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 26,470 | 13,906 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Virginia hay Maryland (umbc) khó hơn?
Vào Virginia khó hơn. Virginia nhận 16.8% hồ sơ, trong khi Maryland (umbc) nhận 72.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Virginia hay Maryland (umbc) kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Virginia kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $87K so với $70K.
Học phí tại Virginia so với Maryland (umbc) là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $59,512 mỗi năm tại Virginia và $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc).
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Virginia hoặc Maryland (umbc)?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Virginia và 1323 tại Maryland (umbc); hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Virginia hay Maryland (umbc)?
Virginia xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Virginia so với #601-700 cho Maryland (umbc).
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Virginia hay Maryland (umbc)?
Gói hỗ trợ trung bình là $37,123 tại Virginia và $14,712 tại Maryland (umbc).
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern