University of Virginia
CHARLOTTESVILLE, VIRGINIA
New Jersey Institute of Technology
NEWARK, NEW JERSEY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Virginia vs NJIT - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Virginia
VIRGINIA
Charlottesville, Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K
New Jersey Institute of Technology
NJIT
Newark, New Jersey
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển65.08%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Virginia New Jersey Institute of Technology
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
- Xếp hạng · THE -
16.81% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
1470 SAT trung vị 1340
95.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
26,470 Số lượng sinh viên 13,247

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.81% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
40% Tỷ lệ yield 17.2%
1470 SAT trung vị 1340
- GPA trung bình 3.73
58,951 Số lượng hồ sơ 15,607
4.9% SV quốc tế 6.2%
$87K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $84K
$59K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $56K
$130K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $113K
95.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
97.9% Tỷ lệ duy trì học 90%
$17,500 Nợ trung vị $21,000
$62,923 Học phí · năm $37,664
$37,123 Gói hỗ trợ trung bình $18,661
100% % nhu cầu được đáp ứng 56.8%
$25,137 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,459
$75 Lệ phí hồ sơ $75
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $28,025
Tóm tắt nhanh
Virginia dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển16.81% so với 65.08%
Yield40% so với 17.2%
Hỗ trợ$37,123 so với $18,661

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Virginia nhận 16.8% hồ sơ, còn NJIT nhận tới 65.1%.

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ NJIT báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $28,025), còn Virginia thì không.

Chênh lệch học phí là $25,259 mỗi năm: $37,664 (NJIT) so với $62,923.

130 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1470 (Virginia) so với 1340.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Virginia chọn lọc hơn trong hai trường (16.81% so với 65.08% tỷ lệ trúng tuyển). Virginia đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #701-800). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($87K so với $84K). NJIT có mức học phí niêm yết thấp hơn ($37,664 so với $62,923 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Virginia vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn NJIT vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Virginia chọn lọc hơn (16.81% so với 65.08% tỷ lệ trúng tuyển); Virginia có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1340).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $84K); Virginia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.6% so với 72.8%).

Chi phí và hỗ trợ

NJIT có học phí niêm yết thấp hơn ($37,664 so với $62,923); Virginia cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($37,123 so với $18,661).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kVirginiaNJIT HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Virginia và NJIT được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Virginia NJIT
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#701-800
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%65.08%
Tỷ lệ yield40%17.2%
SAT trung vị14701340
GPA trung bình-3.73
Số lượng hồ sơ58,95115,607
Sinh viên quốc tế4.9%6.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K$84K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$59K$56K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$130K$113K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%72.8%
Tỷ lệ duy trì học97.9%90%
Nợ trung vị$17,500$21,000
Học phí · năm$62,923$37,664
Gói hỗ trợ trung bình$37,123$18,661
% nhu cầu được đáp ứng100%56.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$25,137$32,459
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên26,47013,247

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Virginia hay NJIT khó hơn?

Vào Virginia khó hơn. Virginia nhận 16.81% hồ sơ, trong khi NJIT nhận 65.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Virginia hay NJIT kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $87K tại Virginia và $84K tại NJIT.

Học phí tại Virginia so với NJIT là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $62,923 mỗi năm tại Virginia và $37,664 mỗi năm tại NJIT.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Virginia hoặc NJIT?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Virginia và 1340 tại NJIT; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Virginia hay NJIT?

Virginia xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Virginia so với #701-800 cho NJIT.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Virginia hay NJIT?

Gói hỗ trợ trung bình là $37,123 tại Virginia và $18,661 tại NJIT.

So sánh Virginia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.