University of Virginia
CHARLOTTESVILLE, VIRGINIA
University of Notre Dame
NOTRE DAME, IN
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Virginia vs Notre Dame - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Virginia
VIRGINIA
Charlottesville, Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K
University of Notre Dame
NOTRE DAME
Notre Dame, IN
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển11.3%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp95%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$100K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Virginia University of Notre Dame
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
16.81% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
1470 SAT trung vị 1510
95.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
26,470 Số lượng sinh viên 13,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.81% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
40% Tỷ lệ yield 61.7%
1470 SAT trung vị 1510
- GPA trung bình -
58,951 Số lượng hồ sơ 29,942
4.9% SV quốc tế 7.5%
$87K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $100K
$59K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$130K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $141K
95.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
97.9% Tỷ lệ duy trì học 99%
$17,500 Nợ trung vị $19,000
$62,923 Học phí · năm $67,607
$37,123 Gói hỗ trợ trung bình $67,855
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$25,137 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $30,400
$75 Lệ phí hồ sơ $85
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $62,803
Tóm tắt nhanh
Notre Dame dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$37,123 so với $67,855
Yield40% so với 61.7%
Trúng tuyển16.81% so với 11.3%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Notre Dame: 11.3% so với 16.8% (Virginia).

Virginia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Notre Dame cấp cho họ trung bình $62,803. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Notre Dame có giá $87,295 so với $80,859 (Virginia), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $19,440 so với $43,736.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Notre Dame kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $100K so với $87K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Notre Dame chọn lọc hơn trong hai trường (11.3% so với 16.81% tỷ lệ trúng tuyển). Virginia đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($100K so với $87K). Virginia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $67,607 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Virginia vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, học phí thấp hơn.

Chọn Notre Dame vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Notre Dame chọn lọc hơn (11.3% so với 16.81% tỷ lệ trúng tuyển); Notre Dame có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($100K so với $87K); Virginia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.6% so với 95%).

Chi phí và hỗ trợ

Virginia có học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $67,607); Notre Dame cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,855 so với $37,123).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kVirginiaNotre Dame HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Virginia và Notre Dame được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Virginia Notre Dame
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%11.3%
Tỷ lệ yield40%61.7%
SAT trung vị14701510
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ58,95129,942
Sinh viên quốc tế4.9%7.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K$100K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$59K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$130K$141K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%95%
Tỷ lệ duy trì học97.9%99%
Nợ trung vị$17,500$19,000
Học phí · năm$62,923$67,607
Gói hỗ trợ trung bình$37,123$67,855
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$25,137$30,400
Lệ phí hồ sơ$75$85
Số lượng sinh viên26,47013,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Virginia hay Notre Dame khó hơn?

Vào Notre Dame khó hơn. Virginia nhận 16.81% hồ sơ, trong khi Notre Dame nhận 11.3%.

Sinh viên tốt nghiệp Virginia hay Notre Dame kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $100K so với $87K.

Học phí tại Virginia so với Notre Dame là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $62,923 mỗi năm tại Virginia và $67,607 mỗi năm tại Notre Dame.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Virginia hoặc Notre Dame?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Virginia và 1510 tại Notre Dame; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Virginia hay Notre Dame?

Virginia xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Virginia so với #301-400 cho Notre Dame.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Virginia hay Notre Dame?

Gói hỗ trợ trung bình là $37,123 tại Virginia và $67,855 tại Notre Dame.

So sánh Virginia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.