University of Virginia
CHARLOTTESVILLE, VIRGINIA
University of Rochester
ROCHESTER, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Virginia vs Rochester - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Virginia
VIRGINIA
Charlottesville, Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K
University of Rochester
ROCHESTER
Rochester, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển40.08%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$79K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Virginia University of Rochester
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #151-200
- Xếp hạng · THE #127
16.81% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
1470 SAT trung vị 1470
95.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
26,470 Số lượng sinh viên 11,946

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.81% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
40% Tỷ lệ yield 15.4%
1470 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình 3.72
58,951 Số lượng hồ sơ 21,384
4.9% SV quốc tế 22.1%
$87K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $79K
$59K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $50K
$130K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
95.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
97.9% Tỷ lệ duy trì học 90.7%
$17,500 Nợ trung vị $21,000
$62,923 Học phí · năm $70,284
$37,123 Gói hỗ trợ trung bình $60,879
100% % nhu cầu được đáp ứng 96.1%
$25,137 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,304
$75 Lệ phí hồ sơ $50
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $41,269
Tóm tắt nhanh
Virginia dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Yield40% so với 15.4%
Trúng tuyển16.81% so với 40.08%
Hỗ trợ$37,123 so với $60,879

Kết luận từ dữ liệu

Virginia nhận 16.8% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.1%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Rochester (22.1% sinh viên quốc tế) so với Virginia (4.9%).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Rochester báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $41,269), còn Virginia thì không.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Rochester bắt đầu ở $93,614 so với $80,859, và kết thúc ở $32,735 so với $43,736 (Virginia).

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Virginia chọn lọc hơn trong hai trường (16.81% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển). Rochester đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #151-200). Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $79K). Virginia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $70,284 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Virginia vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Rochester vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, gói hỗ trợ lớn hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Virginia chọn lọc hơn (16.81% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $79K); Virginia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.6% so với 85.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Virginia có học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $70,284); Rochester cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,879 so với $37,123).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kVirginiaRochester HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Virginia và Rochester được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Virginia Rochester
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#151-200
Xếp hạng · THE-#127
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%40.08%
Tỷ lệ yield40%15.4%
SAT trung vị14701470
GPA trung bình-3.72
Số lượng hồ sơ58,95121,384
Sinh viên quốc tế4.9%22.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K$79K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$59K$50K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$130K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%85.4%
Tỷ lệ duy trì học97.9%90.7%
Nợ trung vị$17,500$21,000
Học phí · năm$62,923$70,284
Gói hỗ trợ trung bình$37,123$60,879
% nhu cầu được đáp ứng100%96.1%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$25,137$32,304
Lệ phí hồ sơ$75$50
Số lượng sinh viên26,47011,946

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Virginia hay Rochester khó hơn?

Vào Virginia khó hơn. Virginia nhận 16.81% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Virginia hay Rochester kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Virginia kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $87K so với $79K.

Học phí tại Virginia so với Rochester là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $62,923 mỗi năm tại Virginia và $70,284 mỗi năm tại Rochester.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Virginia hoặc Rochester?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Virginia và 1470 tại Rochester; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Virginia hay Rochester?

Rochester xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Virginia so với #151-200 cho Rochester.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Virginia hay Rochester?

Gói hỗ trợ trung bình là $37,123 tại Virginia và $60,879 tại Rochester.

So sánh Virginia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.