West Virginia University
MORGANTOWN, WEST VIRGINIA
Washington University in St. Louis
ST. LOUIS, MO
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

West Virginia vs Washington University - so sánh các trường đại học Mỹ

West Virginia University
WEST VIRGINIA
Morgantown, West Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển89%
SAT trung vị1110
Tỷ lệ tốt nghiệp64.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$56K
Washington University in St. Louis
WASHINGTON UNIVERSITY
St. Louis, MO
Xếp hạng thế giới · ARWU#23
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

West Virginia University Washington University in St. Louis
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #23
- Xếp hạng · THE #69
89% Tỷ lệ trúng tuyển 12.1%
1110 SAT trung vị 1540
64.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.3%
23,643 Số lượng sinh viên 16,357

SO SÁNH TRỰC TIẾP

89% Tỷ lệ trúng tuyển 12.1%
26.5% Tỷ lệ yield 46.7%
1110 SAT trung vị 1540
3.70 GPA trung bình 4.19
20,150 Số lượng hồ sơ 32,754
1.7% SV quốc tế 9.4%
$56K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $86K
$36K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $61K
$84K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
64.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.3%
83.4% Tỷ lệ duy trì học 95%
$22,500 Nợ trung vị $17,500
$28,608 Học phí · năm $69,594
$16,730 Gói hỗ trợ trung bình $75,604
63% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$36,010 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $26,666
$65 Lệ phí hồ sơ $75
$21,636 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $68,438
Tóm tắt nhanh
Washington University dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển89% so với 12.1%
Hỗ trợ$16,730 so với $75,604
Học phí$28,608 so với $69,594

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Washington University nhận 12.1% hồ sơ, còn West Virginia nhận tới 89%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Washington University (9.4% sinh viên quốc tế) so với West Virginia (1.7%).

Washington University thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $68,438), trong khi West Virginia dừng ở mức $21,636.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Washington University bắt đầu ở $94,289 so với $47,480, và kết thúc ở $18,685 so với $30,750 (West Virginia).

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Washington University chọn lọc hơn trong hai trường (12.1% so với 89% tỷ lệ trúng tuyển). Washington University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #23). Sinh viên tốt nghiệp Washington University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($86K so với $56K). West Virginia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($28,608 so với $69,594 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn West Virginia vì: học phí thấp hơn.

Chọn Washington University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Washington University chọn lọc hơn (12.1% so với 89% tỷ lệ trúng tuyển); Washington University có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1110).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Washington University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($86K so với $56K); Washington University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.3% so với 64.7%).

Chi phí và hỗ trợ

West Virginia có học phí niêm yết thấp hơn ($28,608 so với $69,594); Washington University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,604 so với $16,730).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWest VirginiaWashington University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; West Virginia và Washington University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số West Virginia Washington University
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#23
Xếp hạng · THE-#69
Tỷ lệ trúng tuyển89%12.1%
Tỷ lệ yield26.5%46.7%
SAT trung vị11101540
GPA trung bình3.704.19
Số lượng hồ sơ20,15032,754
Sinh viên quốc tế1.7%9.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$56K$86K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$36K$61K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$84K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp64.7%94.3%
Tỷ lệ duy trì học83.4%95%
Nợ trung vị$22,500$17,500
Học phí · năm$28,608$69,594
Gói hỗ trợ trung bình$16,730$75,604
% nhu cầu được đáp ứng63%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,010$26,666
Lệ phí hồ sơ$65$75
Số lượng sinh viên23,64316,357

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào West Virginia hay Washington University khó hơn?

Vào Washington University khó hơn. West Virginia nhận 89% hồ sơ, trong khi Washington University nhận 12.1%.

Sinh viên tốt nghiệp West Virginia hay Washington University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Washington University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $86K so với $56K.

Học phí tại West Virginia so với Washington University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $28,608 mỗi năm tại West Virginia và $69,594 mỗi năm tại Washington University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào West Virginia hoặc Washington University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1110 tại West Virginia và 1540 tại Washington University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - West Virginia hay Washington University?

Washington University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho West Virginia so với #23 cho Washington University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - West Virginia hay Washington University?

Gói hỗ trợ trung bình là $16,730 tại West Virginia và $75,604 tại Washington University.

So sánh West Virginia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.