University of Wyoming
LARAMIE, WY
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Wyoming vs Carnegie Mellon - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Wyoming Carnegie Mellon University
#701-800 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #24
96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
1140 SAT trung vị 1540
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
10,813 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
23.8% Tỷ lệ yield 45.7%
1140 SAT trung vị 1540
3.55 GPA trung bình 3.89
6,217 Số lượng hồ sơ 33,941
1.8% SV quốc tế 23.3%
$57K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$37K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$81K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
79% Tỷ lệ duy trì học 98%
$18,000 Nợ trung vị $21,750
$25,015 Học phí · năm $68,776
$12,129 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
57.6% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$24,921 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$40 Lệ phí hồ sơ $75
$10,769 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Carnegie Mellon dẫn đầu ở 9 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển96.9% so với 11.66%
Hỗ trợ$12,129 so với $60,909
Học phí$25,015 so với $68,776

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Carnegie Mellon nhận 11.7% hồ sơ, còn Wyoming nhận tới 96.9%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Carnegie Mellon (23.3% sinh viên quốc tế) so với Wyoming (1.8%).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Wyoming báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $10,769), còn Carnegie Mellon thì không.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Carnegie Mellon bắt đầu ở $88,670 so với $43,975, và kết thúc ở $27,761 so với $31,846 (Wyoming).

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie Mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.66% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie Mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#701-800 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $68,776 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Carnegie Mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie Mellon chọn lọc hơn (11.66% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $57K); Carnegie Mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $68,776); Carnegie Mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWyomingCarnegie Mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Wyoming và Carnegie Mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Wyoming Carnegie Mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800#101-150
Xếp hạng · THE-#24
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%11.66%
Tỷ lệ yield23.8%45.7%
SAT trung vị11401540
GPA trung bình3.553.89
Số lượng hồ sơ6,21733,941
Sinh viên quốc tế1.8%23.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K$115K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$37K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$81K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%94.1%
Tỷ lệ duy trì học79%98%
Nợ trung vị$18,000$21,750
Học phí · năm$25,015$68,776
Gói hỗ trợ trung bình$12,129$60,909
% nhu cầu được đáp ứng57.6%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,921$31,298
Lệ phí hồ sơ$40$75
Số lượng sinh viên10,81316,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Wyoming hay Carnegie Mellon khó hơn?

Vào Carnegie Mellon khó hơn. Wyoming nhận 96.9% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.66%.

Sinh viên tốt nghiệp Wyoming hay Carnegie Mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $57K.

Học phí tại Wyoming so với Carnegie Mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $25,015 mỗi năm tại Wyoming và $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Wyoming hoặc Carnegie Mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1140 tại Wyoming và 1540 tại Carnegie Mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Wyoming hay Carnegie Mellon?

Carnegie Mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #701-800 cho Wyoming so với #101-150 cho Carnegie Mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Wyoming hay Carnegie Mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $12,129 tại Wyoming và $60,909 tại Carnegie Mellon.

So sánh Wyoming với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.