

Wyoming vs Georgia — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Georgia chọn lọc hơn trong hai trường (37.7% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Georgia đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#701-800 so với #401-500). Sinh viên tốt nghiệp Georgia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($69K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($24,178 so với $31,688 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn.
Chọn Georgia vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Georgia chọn lọc hơn (37.7% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Georgia có điểm SAT trung vị cao hơn (1397 so với 1147).
Sinh viên tốt nghiệp Georgia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($69K so với $57K); Georgia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (89.7% so với 58.8%).
Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($24,178 so với $31,688); Georgia cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($15,348 so với $12,129).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Wyoming | Georgia |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #701-800 | #401-500 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 96.9% | 37.7% |
| Tỷ lệ yield | 23.8% | 38.3% |
| SAT trung vị | 1147 | 1397 |
| GPA trung bình | 3.50 | 4.20 |
| Số lượng hồ sơ | 6,217 | 42,436 |
| Sinh viên quốc tế | 4% | 7% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $57K | $69K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $54K | $59K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $81K | $102K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 58.8% | 89.7% |
| Tỷ lệ duy trì học | 79% | 94.3% |
| Nợ trung vị | $18,000 | $18,500 |
| Học phí · năm | $24,178 | $31,688 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $12,129 | $15,348 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 57.6% | 73.2% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $24,921 | $20,890 |
| Lệ phí hồ sơ | $40 | $70 |
| Số lượng sinh viên | 10,813 | 43,146 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Wyoming hay Georgia khó hơn?
Vào Georgia khó hơn. Wyoming nhận 96.9% hồ sơ, trong khi Georgia nhận 37.7%.
Sinh viên tốt nghiệp Wyoming hay Georgia kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Georgia kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $69K so với $57K.
Học phí tại Wyoming so với Georgia là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $24,178 mỗi năm tại Wyoming và $31,688 mỗi năm tại Georgia.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Wyoming hoặc Georgia?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1147 tại Wyoming và 1397 tại Georgia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Wyoming hay Georgia?
Georgia xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #701-800 cho Wyoming so với #401-500 cho Georgia.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Wyoming hay Georgia?
Gói hỗ trợ trung bình là $12,129 tại Wyoming và $15,348 tại Georgia.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern