University of Wyoming
LARAMIE, WY
New Jersey Institute of Technology
NEWARK, NEW JERSEY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Wyoming vs NJIT - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
New Jersey Institute of Technology
NJIT
Newark, New Jersey
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển65.08%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Wyoming New Jersey Institute of Technology
#701-800 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
- Xếp hạng · THE -
96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
1140 SAT trung vị 1340
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
10,813 Số lượng sinh viên 13,247

SO SÁNH TRỰC TIẾP

96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
23.8% Tỷ lệ yield 17.2%
1140 SAT trung vị 1340
3.55 GPA trung bình 3.73
6,217 Số lượng hồ sơ 15,607
1.8% SV quốc tế 6.2%
$57K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $84K
$37K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $56K
$81K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $113K
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
79% Tỷ lệ duy trì học 90%
$18,000 Nợ trung vị $21,000
$25,015 Học phí · năm $37,664
$12,129 Gói hỗ trợ trung bình $18,661
57.6% % nhu cầu được đáp ứng 56.8%
$24,921 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,459
$40 Lệ phí hồ sơ $75
$10,769 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $28,025
Tóm tắt nhanh
NJIT dẫn đầu ở 7 trên 12 chỉ số được đo
Hỗ trợ$12,129 so với $18,661
Học phí$25,015 so với $37,664
Trúng tuyển96.9% so với 65.08%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về NJIT: 65.1% so với 96.9% (Wyoming).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $28,025 (NJIT) và $10,769 (Wyoming).

Chênh lệch học phí là $12,649 mỗi năm: $25,015 (Wyoming) so với $37,664.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của NJIT: $84K so với $57K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

NJIT chọn lọc hơn trong hai trường (65.08% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp NJIT có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $37,664 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn NJIT vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

NJIT chọn lọc hơn (65.08% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); NJIT có điểm SAT trung vị cao hơn (1340 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp NJIT có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $57K); NJIT có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (72.8% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $37,664); NJIT cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($18,661 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWyomingNJIT HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Wyoming và NJIT được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Wyoming NJIT
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800#701-800
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%65.08%
Tỷ lệ yield23.8%17.2%
SAT trung vị11401340
GPA trung bình3.553.73
Số lượng hồ sơ6,21715,607
Sinh viên quốc tế1.8%6.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K$84K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$37K$56K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$81K$113K
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%72.8%
Tỷ lệ duy trì học79%90%
Nợ trung vị$18,000$21,000
Học phí · năm$25,015$37,664
Gói hỗ trợ trung bình$12,129$18,661
% nhu cầu được đáp ứng57.6%56.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,921$32,459
Lệ phí hồ sơ$40$75
Số lượng sinh viên10,81313,247

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Wyoming hay NJIT khó hơn?

Vào NJIT khó hơn. Wyoming nhận 96.9% hồ sơ, trong khi NJIT nhận 65.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Wyoming hay NJIT kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp NJIT kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $84K so với $57K.

Học phí tại Wyoming so với NJIT là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $25,015 mỗi năm tại Wyoming và $37,664 mỗi năm tại NJIT.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Wyoming hoặc NJIT?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1140 tại Wyoming và 1340 tại NJIT; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Wyoming hay NJIT?

Gói hỗ trợ trung bình là $12,129 tại Wyoming và $18,661 tại NJIT.

So sánh Wyoming với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.