

Wyoming vs Rhode island — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Rhode island chọn lọc hơn trong hai trường (72.2% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Wyoming đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#701-800 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Rhode island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($24,178 so với $37,146 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Wyoming vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Rhode island vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Rhode island chọn lọc hơn (72.2% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Rhode island có điểm SAT trung vị cao hơn (1160 so với 1147).
Sinh viên tốt nghiệp Rhode island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $57K); Rhode island có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (73.3% so với 58.8%).
Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($24,178 so với $37,146); Rhode island cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,388 so với $12,129).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Wyoming | Rhode island |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #701-800 | #801-900 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 96.9% | 72.2% |
| Tỷ lệ yield | 23.8% | 15.4% |
| SAT trung vị | 1147 | 1160 |
| GPA trung bình | 3.50 | 3.60 |
| Số lượng hồ sơ | 6,217 | 26,987 |
| Sinh viên quốc tế | 4% | 3% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $57K | $70K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $54K | $58K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $81K | $102K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 58.8% | 73.3% |
| Tỷ lệ duy trì học | 79% | 83.6% |
| Nợ trung vị | $18,000 | $22,250 |
| Học phí · năm | $24,178 | $37,146 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $12,129 | $17,388 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 57.6% | 60% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $24,921 | $40,247 |
| Lệ phí hồ sơ | $40 | $65 |
| Số lượng sinh viên | 10,813 | 17,649 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Wyoming hay Rhode island khó hơn?
Vào Rhode island khó hơn. Wyoming nhận 96.9% hồ sơ, trong khi Rhode island nhận 72.2%.
Sinh viên tốt nghiệp Wyoming hay Rhode island kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Rhode island kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $70K so với $57K.
Học phí tại Wyoming so với Rhode island là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $24,178 mỗi năm tại Wyoming và $37,146 mỗi năm tại Rhode island.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Wyoming hoặc Rhode island?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1147 tại Wyoming và 1160 tại Rhode island; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Wyoming hay Rhode island?
Wyoming xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #701-800 cho Wyoming so với #801-900 cho Rhode island.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Wyoming hay Rhode island?
Gói hỗ trợ trung bình là $12,129 tại Wyoming và $17,388 tại Rhode island.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern