University of Wyoming
LARAMIE, WY
University of Rhode Island
KINGSTON, RI
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Wyoming vs Rhode Island - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Wyoming University of Rhode Island
#701-800 Xếp hạng thế giới · ARWU #801-900
- Xếp hạng · THE -
96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 72.2%
1140 SAT trung vị 1160
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 73.3%
10,813 Số lượng sinh viên 14,466

SO SÁNH TRỰC TIẾP

96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 72.2%
23.8% Tỷ lệ yield 16.4%
1140 SAT trung vị 1160
3.55 GPA trung bình 3.65
6,217 Số lượng hồ sơ 28,021
1.8% SV quốc tế 1.2%
$57K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $70K
$37K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $44K
$81K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 73.3%
79% Tỷ lệ duy trì học 85%
$18,000 Nợ trung vị $22,250
$25,015 Học phí · năm $38,398
$12,129 Gói hỗ trợ trung bình $17,595
57.6% % nhu cầu được đáp ứng 57%
$24,921 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $42,945
$40 Lệ phí hồ sơ $65
$10,769 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $26,565
Tóm tắt nhanh
Rhode Island dẫn đầu ở 7 trên 12 chỉ số được đo
Nợ khi TN$24,921 so với $42,945
Học phí$25,015 so với $38,398
Yield23.8% so với 16.4%

Kết luận từ dữ liệu

Rhode Island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Rhode Island cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $26,565, còn Wyoming cấp $10,769.

Chênh lệch học phí là $13,383 mỗi năm: $25,015 (Wyoming) so với $38,398.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Rhode Island kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $70K so với $57K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rhode Island chọn lọc hơn trong hai trường (72.2% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Wyoming đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#701-800 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $38,398 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Wyoming vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Rhode Island vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rhode Island chọn lọc hơn (72.2% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Rhode Island có điểm SAT trung vị cao hơn (1160 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $57K); Rhode Island có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (73.3% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $38,398); Rhode Island cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,595 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWyomingRhode Island HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Wyoming và Rhode Island được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Wyoming Rhode Island
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800#801-900
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%72.2%
Tỷ lệ yield23.8%16.4%
SAT trung vị11401160
GPA trung bình3.553.65
Số lượng hồ sơ6,21728,021
Sinh viên quốc tế1.8%1.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K$70K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$37K$44K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$81K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%73.3%
Tỷ lệ duy trì học79%85%
Nợ trung vị$18,000$22,250
Học phí · năm$25,015$38,398
Gói hỗ trợ trung bình$12,129$17,595
% nhu cầu được đáp ứng57.6%57%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,921$42,945
Lệ phí hồ sơ$40$65
Số lượng sinh viên10,81314,466

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Wyoming hay Rhode Island khó hơn?

Vào Rhode Island khó hơn. Wyoming nhận 96.9% hồ sơ, trong khi Rhode Island nhận 72.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Wyoming hay Rhode Island kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $70K so với $57K.

Học phí tại Wyoming so với Rhode Island là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $25,015 mỗi năm tại Wyoming và $38,398 mỗi năm tại Rhode Island.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Wyoming hoặc Rhode Island?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1140 tại Wyoming và 1160 tại Rhode Island; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Wyoming hay Rhode Island?

Wyoming xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #701-800 cho Wyoming so với #801-900 cho Rhode Island.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Wyoming hay Rhode Island?

Gói hỗ trợ trung bình là $12,129 tại Wyoming và $17,595 tại Rhode Island.

So sánh Wyoming với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.