University of Wyoming
LARAMIE, WY
University of Rochester
ROCHESTER, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Wyoming vs Rochester - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
University of Rochester
ROCHESTER
Rochester, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển40.08%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$79K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Wyoming University of Rochester
#701-800 Xếp hạng thế giới · ARWU #151-200
- Xếp hạng · THE #127
96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
1140 SAT trung vị 1470
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
10,813 Số lượng sinh viên 11,946

SO SÁNH TRỰC TIẾP

96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
23.8% Tỷ lệ yield 15.4%
1140 SAT trung vị 1470
3.55 GPA trung bình 3.72
6,217 Số lượng hồ sơ 21,384
1.8% SV quốc tế 22.1%
$57K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $79K
$37K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $50K
$81K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
79% Tỷ lệ duy trì học 90.7%
$18,000 Nợ trung vị $21,000
$25,015 Học phí · năm $70,284
$12,129 Gói hỗ trợ trung bình $60,879
57.6% % nhu cầu được đáp ứng 96.1%
$24,921 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,304
$40 Lệ phí hồ sơ $50
$10,769 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $41,269
Tóm tắt nhanh
Rochester dẫn đầu ở 8 trên 12 chỉ số được đo
Hỗ trợ$12,129 so với $60,879
Học phí$25,015 so với $70,284
Trúng tuyển96.9% so với 40.08%

Kết luận từ dữ liệu

Rochester nhận 40.1% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Rochester (22.1% sinh viên quốc tế) so với Wyoming (1.8%).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $41,269 (Rochester) và $10,769 (Wyoming).

Học phí thấp hơn thuộc về Wyoming: $25,015 so với $70,284, tức thấp hơn $45,269 mỗi năm.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rochester chọn lọc hơn trong hai trường (40.08% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Rochester đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#701-800 so với #151-200). Sinh viên tốt nghiệp Rochester có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($79K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $70,284 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Rochester vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rochester chọn lọc hơn (40.08% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Rochester có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rochester có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($79K so với $57K); Rochester có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (85.4% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $70,284); Rochester cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,879 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWyomingRochester HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Wyoming và Rochester được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Wyoming Rochester
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800#151-200
Xếp hạng · THE-#127
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%40.08%
Tỷ lệ yield23.8%15.4%
SAT trung vị11401470
GPA trung bình3.553.72
Số lượng hồ sơ6,21721,384
Sinh viên quốc tế1.8%22.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K$79K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$37K$50K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$81K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%85.4%
Tỷ lệ duy trì học79%90.7%
Nợ trung vị$18,000$21,000
Học phí · năm$25,015$70,284
Gói hỗ trợ trung bình$12,129$60,879
% nhu cầu được đáp ứng57.6%96.1%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,921$32,304
Lệ phí hồ sơ$40$50
Số lượng sinh viên10,81311,946

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Wyoming hay Rochester khó hơn?

Vào Rochester khó hơn. Wyoming nhận 96.9% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Wyoming hay Rochester kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rochester kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $79K so với $57K.

Học phí tại Wyoming so với Rochester là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $25,015 mỗi năm tại Wyoming và $70,284 mỗi năm tại Rochester.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Wyoming hoặc Rochester?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1140 tại Wyoming và 1470 tại Rochester; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Wyoming hay Rochester?

Rochester xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #701-800 cho Wyoming so với #151-200 cho Rochester.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Wyoming hay Rochester?

Gói hỗ trợ trung bình là $12,129 tại Wyoming và $60,879 tại Rochester.

So sánh Wyoming với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.