University of Wyoming
LARAMIE, WY
University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Wyoming vs Texas at Austin - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Wyoming University of Texas at Austin
#701-800 Xếp hạng thế giới · ARWU #45
- Xếp hạng · THE -
96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 26.64%
1140 SAT trung vị 1395
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
10,813 Số lượng sinh viên 53,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 26.64%
23.8% Tỷ lệ yield 47.4%
1140 SAT trung vị 1395
3.55 GPA trung bình -
6,217 Số lượng hồ sơ 72,885
1.8% SV quốc tế 4.5%
$57K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$37K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $51K
$81K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
79% Tỷ lệ duy trì học 96.7%
$18,000 Nợ trung vị $20,500
$25,015 Học phí · năm $44,908
$12,129 Gói hỗ trợ trung bình $20,219
57.6% % nhu cầu được đáp ứng 75%
$24,921 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $19,919
$40 Lệ phí hồ sơ $75
$10,769 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $21,838
Tóm tắt nhanh
Texas at Austin dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển96.9% so với 26.64%
Yield23.8% so với 47.4%
Học phí$25,015 so với $44,908

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Texas at Austin nhận 26.6%, Wyoming nhận 96.9%.

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Texas at Austin cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $21,838, còn Wyoming cấp $10,769.

Chênh lệch học phí là $19,893 mỗi năm: $25,015 (Wyoming) so với $44,908.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Texas at Austin: $75K so với $57K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at Austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.64% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#701-800 so với #45). Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at Austin chọn lọc hơn (26.64% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Texas at Austin có điểm SAT trung vị cao hơn (1395 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $57K); Texas at Austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $44,908); Texas at Austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWyomingTexas at Austin HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Wyoming và Texas at Austin được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Wyoming Texas at Austin
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800#45
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%26.64%
Tỷ lệ yield23.8%47.4%
SAT trung vị11401395
GPA trung bình3.55-
Số lượng hồ sơ6,21772,885
Sinh viên quốc tế1.8%4.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K$75K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$37K$51K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$81K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%88.9%
Tỷ lệ duy trì học79%96.7%
Nợ trung vị$18,000$20,500
Học phí · năm$25,015$44,908
Gói hỗ trợ trung bình$12,129$20,219
% nhu cầu được đáp ứng57.6%75%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,921$19,919
Lệ phí hồ sơ$40$75
Số lượng sinh viên10,81353,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Wyoming hay Texas at Austin khó hơn?

Vào Texas at Austin khó hơn. Wyoming nhận 96.9% hồ sơ, trong khi Texas at Austin nhận 26.64%.

Sinh viên tốt nghiệp Wyoming hay Texas at Austin kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $57K.

Học phí tại Wyoming so với Texas at Austin là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $25,015 mỗi năm tại Wyoming và $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Wyoming hoặc Texas at Austin?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1140 tại Wyoming và 1395 tại Texas at Austin; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Wyoming hay Texas at Austin?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #701-800 cho Wyoming so với #45 cho Texas at Austin.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Wyoming hay Texas at Austin?

Gói hỗ trợ trung bình là $12,129 tại Wyoming và $20,219 tại Texas at Austin.

So sánh Wyoming với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.