University of Wyoming
LARAMIE, WY
University of Toledo
TOLEDO, OH
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Wyoming vs Toledo - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
University of Toledo
TOLEDO
Toledo, OH
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển92%
SAT trung vị1235
Tỷ lệ tốt nghiệp57%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Wyoming University of Toledo
#701-800 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
- Xếp hạng · THE -
96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
1140 SAT trung vị 1235
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
10,813 Số lượng sinh viên 14,358

SO SÁNH TRỰC TIẾP

96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
23.8% Tỷ lệ yield 18.8%
1140 SAT trung vị 1235
3.55 GPA trung bình -
6,217 Số lượng hồ sơ 11,067
1.8% SV quốc tế 8%
$57K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $51K
$37K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $31K
$81K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $77K
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
79% Tỷ lệ duy trì học 77.3%
$18,000 Nợ trung vị $22,250
$25,015 Học phí · năm $20,164
$12,129 Gói hỗ trợ trung bình $14,444
57.6% % nhu cầu được đáp ứng 61%
$24,921 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,487
$40 Lệ phí hồ sơ $40
$10,769 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $4,861
Tóm tắt nhanh
Toledo dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Yield23.8% so với 18.8%
Học phí$25,015 so với $20,164
Nợ$18,000 so với $22,250

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 8% (Toledo) so với 1.8% (Wyoming).

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Wyoming: $57K so với $51K.

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Toledo: khoảng giữa 1235 so với 1140, chênh lệch 95 điểm.

Tứ phân vị dưới đôi khi quan trọng hơn trung vị: $37K (Wyoming) so với $31K ở đối thủ.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Toledo chọn lọc hơn trong hai trường (92% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Toledo đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#701-800 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Wyoming có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($57K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $25,015 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Wyoming vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Chọn Toledo vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Toledo chọn lọc hơn (92% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Toledo có điểm SAT trung vị cao hơn (1235 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Wyoming có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($57K so với $51K); Wyoming có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (58.8% so với 57%).

Chi phí và hỗ trợ

Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $25,015); Toledo cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($14,444 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWyomingToledo HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Wyoming và Toledo được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Wyoming Toledo
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800#601-700
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%92%
Tỷ lệ yield23.8%18.8%
SAT trung vị11401235
GPA trung bình3.55-
Số lượng hồ sơ6,21711,067
Sinh viên quốc tế1.8%8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K$51K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$37K$31K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$81K$77K
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%57%
Tỷ lệ duy trì học79%77.3%
Nợ trung vị$18,000$22,250
Học phí · năm$25,015$20,164
Gói hỗ trợ trung bình$12,129$14,444
% nhu cầu được đáp ứng57.6%61%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,921$23,487
Lệ phí hồ sơ$40$40
Số lượng sinh viên10,81314,358

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Wyoming hay Toledo khó hơn?

Vào Toledo khó hơn. Wyoming nhận 96.9% hồ sơ, trong khi Toledo nhận 92%.

Sinh viên tốt nghiệp Wyoming hay Toledo kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Wyoming kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $57K so với $51K.

Học phí tại Wyoming so với Toledo là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $25,015 mỗi năm tại Wyoming và $20,164 mỗi năm tại Toledo.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Wyoming hoặc Toledo?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1140 tại Wyoming và 1235 tại Toledo; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Wyoming hay Toledo?

Toledo xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #701-800 cho Wyoming so với #601-700 cho Toledo.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Wyoming hay Toledo?

Gói hỗ trợ trung bình là $12,129 tại Wyoming và $14,444 tại Toledo.

So sánh Wyoming với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.