Skip to content

EJU 2026 - kỳ thi vào đại học Nhật Bản (cẩm nang)

Kỳ thi

EJU: tất cả những gì cần biết trước khi nộp Japanese-track tại Nhật. Các phần thi, đăng ký tại Việt Nam, chi phí, chiến lược ôn và so sánh PEAK/GSC.

Tóm tắt nhanh trước khi đọc

EJU (Examination for Japanese University Admission, 日本留学試験) là kỳ thi chuẩn hóa do JASSO (Japan Student Services Organization) tổ chức, được phần lớn các đại học công lập Nhật Bản yêu cầu đối với thí sinh nộp vào Japanese-track bậc cử nhân và thạc sĩ - tức các chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Nhật.

Ba câu giúp bạn tiết kiệm hàng tuần đọc lan man:

  1. EJU CHỈ bắt buộc với Japanese-track. Nếu bạn nộp PEAK (Đại học Tokyo, liberal arts bằng tiếng Anh), GSC (Đại học Kyoto, khoa học bằng tiếng Anh), G30 (Tohoku, Osaka, Nagoya, English-track) - thì không cần EJU. Ở đó người ta xét SAT/ACT, IB, A-levels hoặc bằng tốt nghiệp THPT + TOEFL/IELTS.
  2. EJU = tiếng Nhật trình độ N1/N2 + các môn. Thực tế bạn cần khoảng 2 năm học tiếng Nhật cường độ cao trước khi đủ sức dự EJU. Với học sinh vừa tốt nghiệp THPT, điều này thường đồng nghĩa với ít nhất một năm chuẩn bị (gap year) hoặc một giai đoạn học tiếng tại trung tâm.
  3. EJU được tổ chức 2 lần mỗi năm - tháng 6 và tháng 11. Và tin tốt cho bạn: EJU được tổ chức ngay tại Việt Nam - ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Bạn không phải bay sang Nhật hay Hàn Quốc chỉ để thi, khác hẳn thí sinh ở châu Âu.

Cẩm nang này dẫn bạn đi từ quyết định “Japanese-track hay English-track”, qua đăng ký, cách tính điểm, chiến lược ôn luyện, cho tới so sánh thực tế các con đường cho một học sinh Việt Nam. Mọi số liệu đều lấy từ nguồn chính thức của JASSO, MEXT và các đại học quốc lập Nhật Bản (.ac.jp).


EJU là gì và ai phải thi?

EJU (日本留学試験, Nihon Ryūgaku Shiken) được JASSO triển khai năm 2002, thay cho hai kỳ thi cũ: General Examination for Foreign Students (phần học thuật) và một bài kiểm tra tiếng dựa trên JLPT. Mục tiêu là thống nhất quy trình tuyển sinh cho sinh viên quốc tế nộp vào đại học Nhật.

EJU đo cùng lúc hai thứ:

  • Năng lực tiếng Nhật ở mức học thuật (phần Japanese as a Foreign Language, JFL)
  • Kiến thức môn học ở phạm vi tương ứng với chương trình tú tài Nhật (Japan and the World, Math, Science)

Ai phải thi EJU? Gần như mọi thí sinh quốc tế nộp vào bậc cử nhân Japanese-track tại đại học quốc lập (国立大学, kokuritsu daigaku) hoặc công lập địa phương (公立大学, kōritsu daigaku) của Nhật. Phần lớn trường tư cũng chấp nhận (và thường yêu cầu) EJU - gồm Waseda, Keio, Sophia, ICU cho các chương trình dạy bằng tiếng Nhật.

EJU KHÔNG áp dụng với ai:

Nói cách khác: EJU là kỳ thi dành cho người đã chủ động chọn học bằng tiếng Nhật ngay tại Nhật. Nếu bạn muốn học bằng tiếng Anh, kỳ thi này không phải vấn đề của bạn - dù vẫn nên hiểu nó là gì, vì nhiều bảng xếp hạng và diễn đàn hay nhầm lẫn hai con đường này.

Vì sao có sự phân đôi Japanese-track và English-track?

Trong khuôn khổ chính sách “300.000 sinh viên quốc tế đến năm 2027” (MEXT, 2014, cập nhật 2023), chính phủ Nhật chủ ý duy trì hai hệ song song:

  • Japanese-track (hệ chính, ~85% chỉ tiêu cho người nước ngoài) - hòa nhập trọn vẹn vào hệ học thuật Nhật, bắt buộc EJU
  • English-track (PEAK, GSC, G30, ~15% chỉ tiêu) - chương trình hoàn toàn bằng tiếng Anh, dành cho sinh viên chưa biết tiếng Nhật nhưng muốn học ở Nhật

Với học sinh Việt Nam, lựa chọn không hề hiển nhiên, và ta sẽ quay lại nó ở phần 6.


EJU gồm những phần nào và mỗi phần kéo dài bao lâu?

EJU có bốn phần môn học + một phần English Listening tùy chọn. Thí sinh tự chọn thi phần nào - trường sẽ ghi rõ trong thông báo tuyển sinh là cần phần nào.

Phần 1: Japanese as a Foreign Language (JFL) - 125 phút

Phần quan trọng nhất. Gần như mọi trường yêu cầu EJU đều yêu cầu JFL. Gồm bốn tiểu phần:

Tiểu phầnThời gianHình thức
Writing (記述)30 phútBài luận 400-500 ký tự theo chủ đề cho sẵn
Reading (読解)40 phútVăn bản học thuật + câu hỏi trắc nghiệm
Listening Comprehension (聴解)35 phútHội thoại, bài giảng - trả lời chỉ dựa trên bản ghi âm
Listening-Reading Comprehension (聴読解)20 phútVăn bản + ghi âm cùng lúc

Tổng cộng 125 phút, tính điểm 0-400 (Reading + Listening + Listening-Reading) + riêng 0-50 cho Writing. Tức tối đa lý thuyết là 450, nhưng các trường thường nhìn vào “core 400” + writing tính riêng.

Trình độ thực tế tương ứng JLPT N2 (cận dưới) đến N1 (cận trên). Không thể đạt điểm JFL khả dĩ ở mức N3 - từ vựng và tốc độ đọc quá học thuật.

Phần 2: Japan and the World (総合科目) - 80 phút

Tương đương phần “khoa học xã hội” của Nhật - lịch sử, địa lý, kinh tế, chính trị, quan hệ quốc tế, nhấn mạnh lịch sử và địa lý Nhật Bản lẫn thế giới. Thường bắt buộc với các ngành nhân văn, luật, kinh tế, xã hội.

80 phút, tính điểm 0-200, khoảng 38-40 câu trắc nghiệm, toàn bộ bằng tiếng Nhật. Nội dung xấp xỉ chương trình tú tài Nhật về khoa học xã hội - đòi hỏi nắm các thời kỳ Edo và Meiji, cơ cấu kinh tế Nhật, Liên Hợp Quốc, G7, EU. Với thí sinh Việt Nam, kiến thức lịch sử thế giới thế kỷ 19-20 sẽ hữu ích, nhưng vẫn phải học góc nhìn của người Nhật.

Phần 3: Mathematics (数学) - 80 phút

Hai trình độ để chọn:

  • Course 1 - cho ngành nhân văn, kinh tế, một số ngành khoa học tự nhiên. Đại số, hàm số, thống kê, hình học. Mức độ tương đương đề Toán Kỳ thi tốt nghiệp THPT của Việt Nam.
  • Course 2 - cho ngành tự nhiên, kỹ thuật, y. Course 1 + giải tích, dãy số, số phức, phương trình vi phân, vector 3D. Mức độ cao hơn đề Toán THPT của Việt Nam - một số bài gần với đề thi học sinh giỏi (HSG) quốc gia.

80 phút, tính điểm 0-200. Nội dung có thể thi bằng tiếng Nhật HOẶC tiếng Anh (phần duy nhất có lựa chọn này). Học sinh Việt Nam giỏi Toán, điểm THPT tốt (trên ~8 điểm) hoàn toàn có cơ hội đạt 150+ ở Course 2 nếu thi bằng tiếng Anh.

Phần 4: Science (理科) - 80 phút

Bạn chọn hai trong ba: Physics (物理), Chemistry (化学), Biology (生物). Hai môn này thi trong cùng một buổi 80 phút.

Tính điểm 0-200 tổng cộng (mỗi môn 0-100). Nội dung, giống Toán, có sẵn bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh. Mức độ tương đương đề THPT của Việt Nam ở Lý/Hóa/Sinh - ở đây học sinh Việt Nam được chuẩn bị tốt không hề thua kém học sinh Nhật.

Phần tùy chọn: English Listening - chỉ cho một số trường

Một số trường (như Hitotsubashi, một phần chương trình của Waseda) yêu cầu điểm TOEFL/IELTS - chứ không phải EJU English. EJU English không phải một phần của kỳ thi chính theo cách như các phần khác, và thường được thay bằng TOEFL/IELTS trong yêu cầu. Luôn kiểm tra trường cụ thể.

Tổng thời gian và lịch trình ngày thi

Trên thực tế, một ngày EJU kéo dài 6-7 giờ kèm giải lao. JFL buổi sáng, các môn buổi chiều. Thi trên giấy, làm bài bằng bút chì 2B (chuẩn Nhật, dễ mua tại Việt Nam hoặc cửa hàng tiện lợi), phiếu trả lời quét quang học.


Đăng ký EJU ở Việt Nam như thế nào?

Đây chính là một lợi thế lớn của thí sinh Việt Nam. EJU được tổ chức ngay trong nước, tại hai điểm thi:

  • Hà Nội - điểm thi do Trường Đại học Ngoại thương (FTU) phụ trách (Khoa Tiếng Nhật).
  • TP. Hồ Chí Minh - điểm thi tại Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn (USSH).

Việt Nam là một trong 13 quốc gia/vùng lãnh thổ tổ chức EJU ở nước ngoài. Bạn không cần bay sang Nhật chỉ để thi - bạn chỉ trả lệ phí thi cộng chi phí đi lại nội địa (vé tàu/xe và một đêm nghỉ nếu bạn ở tỉnh xa Hà Nội hoặc TP.HCM). Chuyến đi Nhật, nếu cần, chỉ dành cho vòng phỏng vấn/thi chuyên ngành tại trường (giai đoạn 3 - xem phần tính điểm).

Từng bước: đăng ký qua JASSO / đại diện tại Việt Nam

  1. Vào cổng chính thức của JASSO: jasso.go.jp/en/eju. Mục “Application” mở ra ~3 tháng trước ngày thi. Kỳ tháng 6 thường mở tháng 3, kỳ tháng 11 thường mở tháng 8. Với điểm thi tại Việt Nam, quy trình và lệ phí cụ thể do đại diện tại địa phương (FTU Hà Nội / USSH TP.HCM) công bố - luôn đối chiếu thông báo của họ.
  2. Lập tài khoản thí sinh (Examinee Registration). Cần ảnh quét hộ chiếu (hoặc CCCD theo hướng dẫn của điểm thi), địa chỉ tại Việt Nam, email, số điện thoại.
  3. Chọn địa điểm thi - chọn Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh.
  4. Chọn các phần thi - JFL gần như bắt buộc; các môn tùy theo yêu cầu của trường bạn nhắm tới. Hãy chọn tối đa theo yêu cầu - điểm từng phần được báo cáo riêng nên thi dư không hại, nhưng mỗi phần tính phí riêng.
  5. Đóng lệ phí thi:
    • JPY 14.000 cho 1 phần, JPY 21.000 cho 2 phần trở lên (~2,3-3,5 triệu VND theo tỷ giá ~165 VND/JPY). Tại điểm thi Việt Nam, phương thức nộp do đại diện địa phương quy định (nộp tại văn phòng hoặc qua bưu điện).
  6. Tải Examination Voucher ~3 tuần trước ngày thi.
  7. Ngày thi - mang hộ chiếu/giấy tờ tùy thân + voucher + 2 bút chì HB/2B + tẩy. Không đồng hồ điện tử, không điện thoại (đương nhiên).

Lịch năm 2026

Kỳ thiNgày thiMở đăng kýĐóng đăng kýKết quả
Tháng 6/2026~21/6/2026tháng 2/2026tháng 3/2026cuối tháng 7/2026
Tháng 11/2026~8/11/2026tháng 7/2026tháng 9/2026cuối tháng 12/2026

Ngày chính xác luôn kiểm tra tại jasso.go.jp/en/eju/examinee/schedule - được công bố chính thức trước cả năm.

Những lưu ý quan trọng về thủ tục

  • Kết quả có giá trị 2 năm - bạn có thể thi EJU tháng 11/2026 và nộp cho mùa tuyển sinh 2027/2028.
  • Bạn được thi nhiều lần - các trường nhìn vào điểm cao nhất trong 2 năm gần nhất (phần lớn - hãy kiểm tra chính sách từng trường).
  • Kết quả chỉ có bằng tiếng Nhật - qua hệ thống Online Result Inquiry, đăng nhập bằng số báo danh + ngày sinh.
  • Bạn không tự gửi điểm cho trường - các trường Nhật lấy điểm trực tiếp từ JASSO sau khi bạn khai số EJU trong hồ sơ.

Cách tính điểm EJU hoạt động ra sao?

Đây là điểm thí sinh ngoài châu Á (và cả nhiều thí sinh mới) hay hiểu sai. EJU không có “điểm đỗ” - không tồn tại mức điểm bảo đảm trúng tuyển, cũng không có mức điểm tự động loại bạn. Mỗi trường, mỗi khoa, đôi khi mỗi chương trình tự đặt ngưỡng riêng.

Thang điểm (chính thức, JASSO)

PhầnTối đaMức “cạnh tranh” điển hình cho trường top
Japanese (JFL) - Reading + Listening + L-R400320+
Japanese (JFL) - Writing5035+
Japan and the World200160+
Mathematics (Course 1 hoặc 2)200170+ (Course 2 cho ngành tự nhiên)
Science (tổng 2 môn)200160+

Tức với thí sinh nhắm kỹ thuật Japanese-track ở Đại học Tokyo, mục tiêu thực tế là:

  • JFL: 350+ / 400 (~88%)
  • JFL Writing: 40+ / 50
  • Math Course 2: 180+ / 200
  • Science (Physics + Chemistry): 170+ / 200

Đây là ngưỡng rất cao. Để so sánh: với các trường quốc lập ít cạnh tranh hơn (như Hokkaido, Kyushu ngoài các khoa top), JFL ~280-300 và các môn ~140-160 là đủ.

Thống kê điểm trung bình (JASSO 2023, dữ liệu công khai mới nhất)

Từ báo cáo JASSO kỳ tháng 11/2023:

  • Điểm trung bình JFL Reading+Listening+L-R: 236 / 400 (~59%)
  • Điểm trung bình Math Course 1: 108 / 200
  • Điểm trung bình Math Course 2: 115 / 200
  • Điểm trung bình Physics: 48 / 100
  • Điểm trung bình Chemistry: 52 / 100

Nói cách khác, thí sinh EJU trung bình còn cách rất xa ngưỡng trường top. Các trường top Nhật Bản chỉ nhận thí sinh trong nhóm 5-10% cao nhất của phân bố điểm EJU. Hiện tượng giống hệt Kỳ thi tốt nghiệp THPT - điểm trung bình thấp, nhưng nhóm dẫn đầu thì thực sự xuất sắc.

Trường kết hợp EJU với phần còn lại của hồ sơ ra sao?

Phần lớn trường Nhật dùng mô hình EJU + xét hồ sơ + phỏng vấn / thi chuyên ngành:

  1. Giai đoạn 1: EJU - điểm EJU là cơ sở để xét điểm sàn (cut-off). Không đạt mức tối thiểu, trường không xét tiếp.
  2. Giai đoạn 2: xét hồ sơ - học bạ (transcript), thư động lực, CV, đôi khi thư giới thiệu. Ở đây trường cũng nhìn vào bằng tốt nghiệp THPT, dù không quy đổi 1:1 sang GPA kiểu Nhật.
  3. Giai đoạn 3: thi chuyên ngành và/hoặc phỏng vấn tại trường - cần sang Nhật. Phỏng vấn bằng tiếng Nhật, đôi khi có thêm bài thi viết của môn chuyên ngành chính.

Nói cách khác: EJU là vòng sơ tuyển, không phải toàn bộ kỳ thi đầu vào. Để dễ hình dung - nó giống SAT cho đại học Mỹ hơn là kỳ thi đầu vào trực tiếp. Chỉ riêng điểm EJU là chưa đủ.


Ôn luyện EJU thực tế như thế nào?

Đến phần cụ thể. Một học sinh lớp 11 hoặc 12 muốn thi EJU là kịch bản cần kế hoạch 2-3 năm. Dưới đây là lộ trình thực tế.

Giai đoạn 1: Tiếng Nhật từ con số 0 đến N3 (năm 1)

Không biết tiếng Nhật ít nhất ở mức N3 thì chưa nên bắt đầu ôn JFL của EJU. Đây là điều kiện tiên quyết tuyệt đối.

  • Tài liệu: Genki I và II (giáo trình chuẩn), Tobira (trung cấp), ứng dụng Anki (bộ Core 2k/6k/10k).
  • Tốc độ thực tế: 2-3 giờ/ngày, 6 ngày/tuần, trong 12 tháng → cuối năm đạt N3.
  • Kiểm chứng: thi JLPT N3 vào tháng 12 (JLPT tổ chức 2 lần/năm tại Việt Nam - Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Huế… vào tháng 7 và tháng 12).

Giai đoạn 2: N3 → N2 (năm 2, tháng 13-20)

  • Tài liệu: Shin Kanzen Master N2 (đủ 5 tập: từ vựng, kanji, ngữ pháp, đọc hiểu, nghe), Sou Matome để bổ trợ.
  • Tốc độ: 3-4 giờ/ngày, đọc cường độ cao các văn bản học thuật (NHK News Easy, rồi NHK News thường, rồi Asahi Shimbun).
  • Kiểm chứng: thi JLPT N2 tháng 12 năm 2.

Giai đoạn 3: Ôn EJU có mục tiêu (tháng 20-30)

Đến đây mới thực sự bắt đầu luyện cho EJU. Trước đó: tiếng Nhật tổng quát. Bây giờ: đúng định dạng đề thi.

  • JASSO Past Papers - JASSO công bố đề thi chính thức của các kỳ trước (mỗi kỳ, mỗi phần). Tải miễn phí tại jasso.go.jp/en/eju/examinee/pastexam. Đây là tài nguyên quan trọng nhất.
  • Sách luyện EJU của Bonjinsha - nhà xuất bản Nhật, bộ “EJU Practice Workbook” bao quát từng phần. Mua trên Amazon.co.jp hoặc Kinokuniya online.
  • Thi thử nguyên đề - ít nhất 3 lần thi thử đầy đủ, bấm giờ, trước kỳ EJU thật.
  • Gia sư tiếng Nhật - nếu có điều kiện: giáo viên trên italki / Preply chuyên luyện EJU (~200.000-400.000 VND/giờ). 1-2 buổi/tuần trong 6 tháng = khoản đầu tư ~10-18 triệu VND. Tại Việt Nam còn nhiều trung tâm tiếng Nhật (Đông Du và các trung tâm liên kết với Japan Foundation) có lớp luyện thi.

Giai đoạn 4: Các môn bằng tiếng Nhật (song song, tháng 18-30)

Bước này nhiều thí sinh bỏ qua. Toán và Khoa học bằng tiếng Nhật là một bộ từ vựng khác. Dù bạn giỏi Vật lý bằng tiếng Việt, các thuật ngữ Nhật như “góc tới” (入射角 nyū-shakaku), “vector đơn vị” (単位ベクトル tan’i-bekutoru), “tích phân xác định” (定積分 teiseki-bun) vẫn phải học riêng.

  • Mẹo: nếu thi Toán/Khoa học bằng tiếng Anh (lựa chọn có trên EJU), bạn tiết kiệm được bước này. Học sinh Việt Nam có thuật ngữ Toán - Lý tiếng Anh tốt nên thi Toán/Khoa học bằng tiếng Anh, chỉ để JFL và Japan and the World bằng tiếng Nhật.

Giai đoạn 5: 6 tuần cuối

  • 5-6 lần thi thử nguyên đề EJU
  • Phân tích lỗi theo từng phần
  • Tiếp xúc tiếng Nhật mỗi ngày (NHK Radio News, podcast)
  • Tăng cường writing (luận 30 phút bấm giờ, mỗi ngày trong 4 tuần cuối)

Ngân sách thực tế (VND)

Khoản mụcChi phí
Giáo trình (Genki I+II, Tobira, Shin Kanzen N2 x5, sách luyện EJU)~3 triệu VND
JLPT N3 + N2 (lệ phí thi tại Việt Nam)~1,2 triệu VND tổng cộng
Gia sư / italki trong 18 tháng (1h/tuần)~15 triệu VND
Lệ phí EJU (3 phần, JPY 21.000)~3,5 triệu VND
Đi lại nội địa đến điểm thi (vé + 1 đêm nếu ở tỉnh xa)~1-2 triệu VND
Tổng cộng~24 triệu VND

Cộng tất nhiên 2-3 năm thời gian của bạn, là thời gian bạn không dành cho hướng chuẩn bị khác (THPT, SAT, IB v.v.).


EJU vs PEAK (Đại học Tokyo) vs GSC (Đại học Kyoto) - chọn con đường nào?

Với học sinh Việt Nam, đây là quyết định nền tảng quyết định cả kế hoạch 2-3 năm. Hãy so ba con đường:

Con đường A: EJU + Japanese-track (Todai, Kyodai, Osaka, Tohoku v.v.)

Ưu điểm:

  • Tiếp cận đầy đủ mọi ngành, kể cả y, luật Nhật, kỹ thuật chuyên sâu hiếm
  • Hòa nhập trọn vẹn về văn hóa và ngôn ngữ - sau 4 năm bạn nói tiếng Nhật trôi chảy
  • Pool chỉ tiêu lớn hơn nhiều (Japanese-track chiếm ~85% suất cho người nước ngoài)
  • Được coi trọng hơn ở Nhật - nhà tuyển dụng Nhật xem cử nhân Japanese-track là “đã hòa nhập hoàn toàn”. Với người Việt nhắm làm việc lâu dài tại Nhật, đây là lợi thế thực chất.

Nhược điểm:

  • 2-3 năm chuẩn bị ngôn ngữ trước khi nộp hồ sơ
  • Mọi giờ học, giáo trình, đồ án bằng tiếng Nhật - phải reset toàn bộ hệ thống tư duy
  • Độ khó hoàn toàn khác với hệ thống thi THPT trong nước

Con đường B: PEAK Đại học Tokyo (liberal arts bằng tiếng Anh)

Ưu điểm:

  • Nộp hồ sơ không cần biết tiếng Nhật (dù khóa tiếng Nhật là một phần chương trình, từ trình độ 0 đến trung cấp)
  • Yêu cầu: SAT/ACT hoặc IB hoặc bằng tốt nghiệp THPT, TOEFL 100+/IELTS 7.0+, bài luận, thư giới thiệu, phỏng vấn
  • Chương trình liberal arts (Environmental Sciences, International Relations, Japan in East Asia) - nền tảng rộng
  • Vẫn là bằng Đại học Tokyo - xếp hạng và danh tiếng y hệt Japanese-track
  • Dễ hơn cho học sinh Việt Nam có SAT/IB tốt

Nhược điểm:

  • ~30 suất/năm cho cả thế giới. Cực kỳ cạnh tranh (~3% tỷ lệ trúng tuyển với thí sinh quốc tế).
  • Chỉ liberal arts - không có y, luật, kỹ thuật, vật lý thuần v.v.
  • Ít networking với sinh viên Nhật (PEAK là “bong bóng” quốc tế ở campus Komaba)
  • Sau khi tốt nghiệp - hoặc học tiếp graduate school ở Nhật (lúc đó cần tiếng Nhật), hoặc về phương Tây

Chi tiết → du học tại Đại học Tokyo (Todai).

Con đường C: GSC Đại học Kyoto (bằng tiếng Anh)

Ưu điểm:

  • Khoa học bằng tiếng Anh (chủ yếu sinh học, hóa học, nông nghiệp)
  • Không yêu cầu EJU - SAT/ACT/IB + TOEFL
  • Kyoto làm địa điểm - chi phí sinh hoạt thấp hơn Tokyo (tiền thuê nhà ~70% Tokyo)

Nhược điểm:

  • Lựa chọn ngành rất hẹp - chủ yếu khoa học. Không có nhân văn, không có kỹ thuật ở English-track.
  • Cohort nhỏ - ấm cúng, nhưng cũng ít lựa chọn môn học

Chi tiết → du học tại Đại học Kyoto (Kyodai).

Bảng quyết định cho thí sinh Việt Nam

Hồ sơ của bạnCon đường nên chọn
Tốt nghiệp THPT, có SAT/IB tốt, không biết tiếng Nhật, muốn liberal artsPEAK Todai
Tốt nghiệp THPT, mạnh sinh/hóa, không biết tiếng NhậtGSC Kyodai
Tốt nghiệp THPT, đã có 2 năm tiếng Nhật, muốn kỹ thuật/yEJU + Japanese-track (Todai kỹ thuật, Osaka y)
Đam mê Nhật Bản, sẵn sàng 2 năm chuẩn bịEJU + Japanese-track
Tìm “phương án rẻ hơn so với Mỹ”PEAK Todai hoặc G30 Osaka/Tohoku - đường ngắn hơn, danh tiếng tương đương

Kết luận thực tế: cả hai con đường đều chính đáng, và bối cảnh Việt Nam khác bối cảnh phương Tây. Việt Nam là một trong những nước gửi du học sinh sang Nhật nhiều nhất, và lộ trình trung tâm tiếng → EJU → Japanese-track là con đường phổ biến, chính thống, không phải canh bạc “gap year 2 năm” xa lạ. EJU + Japanese-track đặc biệt hợp lý nếu:

  1. Bạn đã (hoặc sẽ) học tiếng Nhật bài bản tại trung tâm (Đông Du, Japan Foundation, các trường tiếng có liên kết) hoặc đã ở Nhật
  2. Bạn muốn một ngành cụ thể không có ở English-track (y ở Osaka, luật Nhật ở Todai, kỹ thuật chuyên sâu ở Tokyo Tech / Science Tokyo)
  3. Bạn dự định ở lại Nhật lâu dài (không chỉ 4 năm học - mà cả sự nghiệp, hòa nhập)

Ngược lại, nếu bạn muốn rút ngắn lộ trình và đã có nền tiếng Anh tốt, English-track + bằng tốt nghiệp THPT tốt + SAT/TOEFL là khoản đầu tư thời gian hợp lý.


Học bổng MEXT có yêu cầu EJU không?

MEXT (Ministry of Education, Culture, Sports, Science and Technology) Scholarship là chương trình học bổng chủ lực do chính phủ Nhật tài trợ. Với sinh viên Việt Nam, đăng ký qua Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam (Hà Nội), theo diện Đại sứ quán đề cử.

Đây là một tuyến riêng, song song - độc lập với tuyển sinh thông thường của trường. Bao trọn học phí + trợ cấp tháng ~JPY 117.000-145.000 (~19-24 triệu VND/tháng) + vé máy bay. Cực kỳ cạnh tranh.

Ba tuyến chính của MEXT và vai trò của EJU

Chương trìnhBậcCó yêu cầu EJU?
Undergraduate (学部留学生)Cử nhânKHÔNG - bạn có kỳ thi riêng (MEXT exam: toán, khoa học/khoa học xã hội + tiếng Nhật + tiếng Anh) do đại sứ quán tổ chức. Sau khi trúng tuyển có một năm học dự bị tiếng, rồi nộp nội bộ vào trường.
Specialized Training College (専修学校)NghềKHÔNG - kỳ thi riêng của đại sứ quán
College of Technology (高専)Cao đẳng kỹ thuậtKHÔNG - kỳ thi riêng
Research Student (研究留学生)Thạc sĩ/Tiến sĩKHÔNG - cần liên hệ và được giáo sư đồng ý + hồ sơ + phỏng vấn

Nói cách khác: MEXT diện Đại sứ quán đề cử KHÔNG yêu cầu EJU. Nó có hệ tuyển sinh riêng.

NHƯNG: sau một năm học dự bị tiếng Nhật tại Nhật (một phần của chương trình MEXT Undergraduate), trong nhiều trường hợp bạn vẫn phải thi EJU để vào trường cụ thể ở năm 2 của học bổng. Đây chính là lúc MEXT giao thoa với EJU.

MEXT diện Trường đề cử - tuyến thứ hai

Tuyến thứ hai của MEXT là University Recommendation - trường đề cử bạn trực tiếp lên MEXT, bỏ qua đại sứ quán. Yêu cầu ở đây là tùy từng trường:

  • Đại học Tokyo, Đại học Kyoto - thường yêu cầu EJU cho Japanese-track, nhưng không cho PEAK/GSC (nơi xét SAT/IB)
  • Tohoku, Osaka, Nagoya - có thể yêu cầu EJU cho một số chương trình

Danh sách yêu cầu cụ thể luôn kiểm tra trong thông báo tuyển sinh (call-for-applications) mới nhất của trường.

Lời khuyên thực tế cho thí sinh Việt Nam

Nếu nhắm MEXT, trước tiên hãy nộp diện Đại sứ quán đề cử (deadline thường tháng 5-6 cho mùa tuyển một năm sau). Đây là con đường rẻ hơn - thi tại Việt Nam, không cần thi EJU. Nếu trúng, bạn có một năm học tiếng tại Nhật được tài trợ trọn gói, và sau năm đó mới quyết định thi EJU hay nộp English-track.

Đăng ký MEXT qua Đại sứ quán: vn.emb-japan.go.jp (mục “Giáo dục / Học bổng chính phủ Nhật Bản”).


Kịch bản thực tế: 2-3 năm ôn EJU vs PEAK English-track

Hãy đặt cạnh nhau hai con đường cho một học sinh Việt Nam tốt nghiệp năm 2026 - bạn Minh, học sinh lớp 11 một trường THPT chuyên ở Hà Nội, ấp ủ vào đại học Nhật.

Kịch bản A: EJU Japanese-track (Đại học Tokyo, ngành kỹ thuật)

Năm 1 (lớp 11 và 12, song song với ôn thi THPT):

  • Minh bắt đầu tiếng Nhật tại một trung tâm ở Hà Nội (lớp cường độ cao 6h/tuần) - ~12 triệu VND/năm
  • Mỗi ngày 2h tự học + Anki
  • Tháng 6 lớp 12: thi tốt nghiệp THPT các môn Toán, Lý, Tiếng Anh
  • Tháng 7-12: giai đoạn chuẩn bị bắt đầu ngay sau kỳ thi THPT, Minh tăng tốc tiếng Nhật. JLPT N3 tháng 12 - đỗ.

Năm 2 (năm thứ nhất toàn thời gian học tiếng Nhật):

  • 6h/ngày tiếng Nhật, 6 ngày/tuần
  • Gia sư italki 2 buổi/tuần (~200.000 VND/giờ)
  • JLPT N2 tháng 12 năm 2 - đỗ với điểm 130/180

Năm 3 (năm thứ hai, ôn EJU + thi EJU):

  • Tháng 1-5: ôn EJU có mục tiêu, JASSO past papers
  • Tháng 6: lần thi EJU đầu tiên (ngay tại Hà Nội). Kết quả: JFL 305, Math Course 2 175, Physics+Chemistry 155.
  • Tháng 7-10: sửa lỗi, thi thử lần hai
  • Tháng 11: lần thi EJU thứ hai. Kết quả: JFL 340, Math 185, Phys+Chem 170.
  • Tháng 12: nộp hồ sơ kỹ thuật Japanese-track Đại học Tokyo.
  • Tháng 1-2: xét hồ sơ + phỏng vấn tại Tokyo (chuyến đi Nhật duy nhất cần thiết của cả lộ trình).
  • Tháng 3: kết quả. Minh trúng tuyển.

Tổng thời gian: 2 năm 9 tháng kể từ tốt nghiệp THPT. Tổng chi phí chuẩn bị: ~70 triệu VND (học phí trung tâm, giáo trình, EJU thi tại Hà Nội nên không tốn vé bay quốc tế, italki, JLPT, một chuyến sang Nhật cho vòng phỏng vấn). Cộng 2 năm tách khỏi hệ thống đại học trong nước - Minh không có backup nếu trượt.

Học đại học: 4 năm kỹ thuật Japanese-track ở Todai. Học phí JPY 535.800/năm (~88 triệu VND/năm), chi phí sinh hoạt ở Tokyo ~JPY 130.000/tháng (~21 triệu VND/tháng). Tổng 4 năm: ~1,4 tỷ VND.

Kịch bản B: PEAK Đại học Tokyo English-track

Năm 1 (lớp 11):

  • Minh ôn SAT (Khan Academy + sách Princeton Review, ~3 triệu VND tổng cộng)
  • Lớp 12: ôn thi THPT + SAT vào tháng 3/5 lớp 12, TOEFL tháng 6
  • Kết quả SAT: 1480. TOEFL: 105. Tốt nghiệp THPT: Toán 8.8, Lý 8.2, Tiếng Anh 9.2.

Năm 2:

  • Tháng 9-12: nộp hồ sơ PEAK (deadline ~tháng 12). Bài luận “Why Japan, why PEAK”, thư giới thiệu từ giáo viên.
  • Tháng 1-3: phỏng vấn online (PEAK có phỏng vấn online cho thí sinh quốc tế).
  • Tháng 4: kết quả. Giả định: Minh trúng tuyển (tỷ lệ ~3% - không hiển nhiên, nhưng hợp lý với hồ sơ trường chuyên, SAT 1480).

Tổng thời gian: 1 năm kể từ tốt nghiệp THPT. Tổng chi phí chuẩn bị: ~7 triệu VND (ôn SAT + lệ phí SAT/TOEFL + hồ sơ).

Học đại học: 4 năm PEAK liberal arts ở Todai. Học phí y hệt ~88 triệu VND/năm. Chi phí sinh hoạt ở Tokyo y hệt ~21 triệu VND/tháng. Tổng 4 năm: ~1,4 tỷ VND.

So sánh

Tiêu chíEJU Japanese-trackPEAK English-track
Thời gian từ tốt nghiệp THPT đến khi nhập học2 năm 9 tháng1 năm
Chi phí chuẩn bị~70 triệu VND~7 triệu VND
Rủi ro (trúng tuyển)~50% (nếu điểm EJU 340/175/170)~3%
Sau tốt nghiệp: tiếng Nhật trôi chảymột phần (khóa tiếng trong chương trình)
Sau tốt nghiệp: ngành họckỹ thuật, y, luậtliberal arts
Backup nếu trượtkhông (2 năm gap)THPT + đại học Việt Nam vẫn còn cửa

Kết luận thực tế

Cả hai đều là lựa chọn chính đáng, và với học sinh Việt Nam, EJU + Japanese-track là một lộ trình quen thuộc, được hậu thuẫn bởi mạng lưới trung tâm tiếng Nhật và cộng đồng du học sinh đông đảo. Con đường EJU đặc biệt hợp lý nếu:

  • bạn thực sự yêu thích tiếng Nhật (không phải khẩu hiệu - mà 2 năm học thật sự có niềm vui)
  • bạn muốn một ngành cụ thể (kỹ thuật, y, luật) không có ở English-track
  • bạn có đệm tài chính cho 2 năm chuẩn bị + gia đình sẵn sàng hỗ trợ nếu chưa đỗ ngay

Còn nếu bạn muốn rút ngắn rủi ro và đã có nền tiếng Anh mạnh, English-track + bằng tốt nghiệp THPT tốt + SAT/TOEFL là khoản đầu tư thời gian hợp lý hơn.

Nếu bạn đang băn khoăn cách quy đổi điểm tốt nghiệp THPT của mình sang thứ mà các đại học Nhật hiểu được - hãy dùng công cụ tính GPA của chúng tôi. Điểm THPT Việt Nam không quy đổi 1:1 sang hệ “hensachi” của Nhật, nhưng trình bày kết quả theo GPA thang 4.0 là yêu cầu của hầu hết hồ sơ PEAK/GSC.


FAQ

Tôi có thể thi EJU ở Việt Nam không?

Có. EJU được tổ chức ngay tại Việt Nam - ở Hà Nội (điểm thi do Đại học Ngoại thương phụ trách) và TP. Hồ Chí Minh (Trường ĐH KHXH&NV). Đây là lợi thế lớn so với thí sinh ở châu Âu: bạn không cần bay sang Nhật chỉ để thi. Bạn chỉ trả lệ phí thi (JPY 14.000 cho 1 phần, JPY 21.000 cho 2 phần trở lên) cộng chi phí đi lại nội địa. Chuyến đi Nhật, nếu có, chỉ cần cho vòng phỏng vấn/thi chuyên ngành tại trường (giai đoạn 3).

Tôi có thể nộp hồ sơ vào đại học Nhật mà KHÔNG cần EJU không?

Có - nếu bạn nộp vào English-track: PEAK Đại học Tokyo, GSC Đại học Kyoto, các chương trình G30 ở Tohoku/Osaka/Nagoya/Kyushu, International Bachelor của Tokyo Tech (Science Tokyo), và phần lớn chương trình MEXT diện Đại sứ quán đề cử. Các chương trình này yêu cầu SAT/ACT/IB + TOEFL/IELTS, không yêu cầu EJU. Chi tiết ở phần 6 phía trên.

EJU khác JLPT ở điểm nào?

JLPT (Japanese Language Proficiency Test) chỉ kiểm tra năng lực tiếng Nhật, do Japan Foundation tổ chức, có 5 cấp độ (N5 dễ nhất, N1 khó nhất). Chỉ kiểm tra tiếng Nhật. EJU là kỳ thi vào đại học do JASSO tổ chức - kiểm tra tiếng Nhật học thuật cộng các môn (toán, khoa học, khoa học xã hội). EJU bắt buộc khi nộp Japanese-track; JLPT đôi khi được một số trường yêu cầu thêm (thường N2 hoặc N1 bổ trợ EJU). Hai kỳ thi khác nhau cho hai mục đích khác nhau.

Tôi được thi EJU bao nhiêu lần?

Không giới hạn. Bạn có thể thi 2 lần mỗi năm (tháng 6, tháng 11) tùy thích. Kết quả có giá trị 2 năm, nên thực tế thí sinh thường thi 2-3 lần trong một chu kỳ tuyển sinh và dùng điểm cao nhất để nộp. Mỗi lần thi là một khoản lệ phí riêng (JPY 14.000 / 21.000 ~2,3-3,5 triệu VND).

Tôi có thể thi Toán và Khoa học bằng tiếng Anh không?

Có - Toán và Khoa học là hai phần duy nhất của EJU có phiên bản tiếng Anh. Bạn chọn khi đăng ký. Phần JFL và Japan and the World chỉ có bằng tiếng Nhật. Với thí sinh Việt Nam đây là một tối ưu quan trọng - nếu thuật ngữ Toán - Khoa học tiếng Anh của bạn vững hơn tiếng Nhật (điều khá phổ biến với học sinh chuyên), hãy thi các phần này bằng tiếng Anh.

Tôi có cần JLPT N1 để thi EJU không?

Không, JLPT và EJU là hai kỳ thi khác nhau và cái này không phải điều kiện chính thức cho cái kia. Trên thực tế: mức JFL của EJU đạt 320+/400 tương đương khoảng giữa N2 và N1. Phần lớn thí sinh đạt điểm EJU tốt đều ở quanh N1. Một số trường (như Hitotsubashi, Sophia cho một vài chương trình) yêu cầu JLPT N1 như điều kiện bổ sung. Hãy kiểm tra yêu cầu của từng trường cụ thể.

Các trường Nhật có công nhận bằng tốt nghiệp THPT của Việt Nam không?

Có, nhưng chỉ với tư cách “điều kiện tốt nghiệp” - tức bằng chứng bạn đã hoàn tất bậc trung học (12 năm học). Bằng tốt nghiệp THPT Việt Nam được MEXT và các trường Nhật công nhận tương đương kōtōgakkō sotsugyō shōmeisho (giấy chứng nhận tốt nghiệp trung học Nhật). Điều đó KHÔNG có nghĩa bằng THPT thay thế EJU. Bằng/học bạ THPT chỉ là một phần hồ sơ (“transcript”), nhưng với Japanese-track bạn vẫn phải thi EJU. Với English-track thì THPT + SAT/IB là nền tảng đánh giá học thuật.

Nếu thi EJU xong mà không đỗ trường Nhật nào thì sao?

Đây là kịch bản thực tế cần cân nhắc trước khi bắt đầu 2 năm chuẩn bị. Các lựa chọn:

  1. Nộp vào các trường quốc lập ít cạnh tranh hơn (Hokkaido, Kyushu ngoài các khoa top, Hiroshima, Tohoku ngoài kỹ thuật) - điểm EJU 280-300 có thể đủ
  2. Nộp trường tư - Waseda, Keio, Sophia, Ritsumeikan chấp nhận điểm EJU thấp hơn, nhưng học phí cao gấp 3-4 lần (~JPY 1.200.000-1.500.000/năm ~200-250 triệu VND)
  3. Backup: đại học Việt Nam - nếu đã có kết quả Kỳ thi tốt nghiệp THPT, bạn vẫn xét tuyển các trường trong nước theo các đợt tuyển sinh
  4. Backup: G30 / English-track ở trường khác - nếu tiếng Anh đạt TOEFL 100+, bạn có thể nộp G30 trong vòng 6 tháng

Vì vậy, quyết định “EJU + 2 năm chuẩn bị” phải có chủ đích. Đây không phải kiểu “thử xem, không được thì học trường trong nước”. Nếu bạn dành 2 năm cho tiếng Nhật, bạn phải cài sẵn các phương án backup trong kế hoạch.


Nguồn và phương pháp

Dữ liệu trong bài chỉ lấy từ các nguồn chính thức, có thể kiểm chứng:

JASSO (Japan Student Services Organization, đơn vị tổ chức chính thức EJU):

  • jasso.go.jp/en/eju/index.html - trang chính EJU, cấu trúc kỳ thi, địa điểm
  • jasso.go.jp/en/eju/examinee/schedule - lịch các kỳ thi
  • jasso.go.jp/en/eju/examinee/pastexam - past papers (đề thi chính thức)
  • jasso.go.jp/en/eju/examinee/score - hệ tính điểm, điểm trung bình
  • jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/contact/asia.html - danh sách đại diện EJU tại châu Á (gồm điểm thi Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh)
  • JASSO Annual Report 2023-2024 - thống kê điểm trung bình kỳ tháng 11/2023

MEXT (Ministry of Education, Culture, Sports, Science and Technology):

  • mext.go.jp/en/policy/education/highered/title02/detail02/sdetail02/1373895.htm - chính sách 300.000 sinh viên quốc tế
  • mext.go.jp/en/policy/education/highered/title02/detail02/sdetail02/1373897.htm - khung Global 30 (G30)

StudyJapan (cổng chính thức của MEXT cho thí sinh quốc tế):

  • studyjapan.go.jp/en/index.html - hướng dẫn chung, tổng quan MEXT Scholarship

Các đại học Nhật (trang chính thức, tên miền .ac.jp):

  • u-tokyo.ac.jp/en/prospective-students/peak.html - PEAK Đại học Tokyo
  • kyoto-u.ac.jp/en/admissions - tuyển sinh Đại học Kyoto, chi tiết GSC
  • osaka-u.ac.jp/en/admissions - Đại học Osaka G30 / FrontierBA
  • tohoku.ac.jp/en/admissions/ - chương trình FGL (Future Global Leadership) Đại học Tohoku
  • isc.titech.ac.jp/en/admissions/index.html - International Bachelor Tokyo Tech (Science Tokyo)

Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam:

  • vn.emb-japan.go.jp - MEXT Scholarship diện Đại sứ quán đề cử, mục giáo dục

Tỷ giá:

  • Tỷ giá JPY/VND ~165 VND/JPY, cập nhật tháng 4/2026. Mọi quy đổi trong bài dùng tỷ giá này. Để tính chính xác tại thời điểm đọc, khuyến nghị dùng tỷ giá hiện hành của ngân hàng/NHNN.

Những gì chúng tôi CHỦ Ý không dùng:

  • Các diễn đàn kiểu Reddit, Quora, GaijinPot
  • Blog cá nhân
  • Tài liệu thương mại của các công ty tư vấn du học (đôi khi vì hoa hồng hơn là độ chính xác)
  • Số liệu 2019-2020 (trước COVID, không còn phù hợp với tuyển sinh sau 2022)

Giới hạn của bài viết:

  1. Dữ liệu điểm là từ kỳ tháng 11/2023 (mới nhất công khai tại thời điểm xuất bản). JASSO công bố thống kê chậm 6-12 tháng.
  2. Chi phí được tính theo tỷ giá tháng 4/2026 và có thể thay đổi.
  3. Ngưỡng điểm cụ thể theo từng trường/ngành không được mọi trường công khai. Các ước tính “competitive score” dựa trên dữ liệu từ diễn đàn cựu sinh viên và báo cáo của trường khi có - hãy xem là tham khảo, không ràng buộc.

Nếu bạn dự định nộp hồ sơ cho năm học 2026/2027 hoặc 2027/2028, luôn đối chiếu lịch và yêu cầu mới nhất trực tiếp trên trang JASSO và của trường cụ thể trong tháng bạn ra quyết định. Chính sách EJU ít thay đổi, nhưng yêu cầu theo từng trường, từng ngành được cập nhật mỗi năm.


Đọc thêm:

Oceń artykuł:

4.8 /5

Średnia 4.8/5 na podstawie 49 opinii.