Binghamton University
BINGHAMTON, NY
Boston University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Binghamton vs Boston University - so sánh các trường đại học Mỹ

Binghamton University
BINGHAMTON
Binghamton, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển38.61%
SAT trung vị1420
Tỷ lệ tốt nghiệp81.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Binghamton University Boston University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #75
38.61% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
1420 SAT trung vị 1470
81.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
18,815 Số lượng sinh viên 36,977

SO SÁNH TRỰC TIẾP

38.61% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
15.9% Tỷ lệ yield 35%
1420 SAT trung vị 1470
3.88 GPA trung bình 3.86
53,007 Số lượng hồ sơ 76,776
4% SV quốc tế 20.1%
$81K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$53K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $57K
$114K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $122K
81.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
89.5% Tỷ lệ duy trì học 94.2%
$18,500 Nợ trung vị $23,250
$30,447 Học phí · năm $71,372
$19,288 Gói hỗ trợ trung bình $69,396
74% % nhu cầu được đáp ứng 92%
$27,208 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,774
$50 Lệ phí hồ sơ $80
$8,377 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $56,639
Tóm tắt nhanh
Boston University dẫn đầu ở 8 trên 12 chỉ số được đo
Hỗ trợ$19,288 so với $69,396
Trúng tuyển38.61% so với 12.83%
Học phí$30,447 so với $71,372

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Boston University nhận 12.8%, Binghamton nhận 38.6%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 20.1% (Boston University) so với 4% (Binghamton).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $56,639 (Boston University) và $8,377 (Binghamton).

Học phí thấp hơn thuộc về Binghamton: $30,447 so với $71,372, tức thấp hơn $40,925 mỗi năm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 38.61% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $81K). Binghamton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Binghamton vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 38.61% tỷ lệ trúng tuyển); Boston University có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1420).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $81K); Boston University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.7% so với 81.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Binghamton có học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $19,288).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBinghamtonBoston University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Binghamton và Boston University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Binghamton Boston University
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#101-150
Xếp hạng · THE-#75
Tỷ lệ trúng tuyển38.61%12.83%
Tỷ lệ yield15.9%35%
SAT trung vị14201470
GPA trung bình3.883.86
Số lượng hồ sơ53,00776,776
Sinh viên quốc tế4%20.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$53K$57K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$114K$122K
Tỷ lệ tốt nghiệp81.6%88.7%
Tỷ lệ duy trì học89.5%94.2%
Nợ trung vị$18,500$23,250
Học phí · năm$30,447$71,372
Gói hỗ trợ trung bình$19,288$69,396
% nhu cầu được đáp ứng74%92%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,208$36,774
Lệ phí hồ sơ$50$80
Số lượng sinh viên18,81536,977

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Binghamton hay Boston University khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Binghamton nhận 38.61% hồ sơ, trong khi Boston University nhận 12.83%.

Sinh viên tốt nghiệp Binghamton hay Boston University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $81K.

Học phí tại Binghamton so với Boston University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $30,447 mỗi năm tại Binghamton và $71,372 mỗi năm tại Boston University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Binghamton hoặc Boston University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1420 tại Binghamton và 1470 tại Boston University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Binghamton hay Boston University?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Binghamton so với #101-150 cho Boston University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Binghamton hay Boston University?

Gói hỗ trợ trung bình là $19,288 tại Binghamton và $69,396 tại Boston University.

So sánh Binghamton với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.