

Binghamton vs Georgetown - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Georgetown: 13.5% so với 38.6% (Binghamton).
Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Georgetown: 14.4% sinh viên so với 4% (Binghamton).
Georgetown thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $75,050), trong khi Binghamton dừng ở mức $8,377.
Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Binghamton: $30,447 so với $74,732, tức thấp hơn $44,285 mỗi năm.
Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (13.5% so với 38.61% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $81K). Binghamton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $74,732 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Binghamton vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Georgetown vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Georgetown chọn lọc hơn (13.5% so với 38.61% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1420).
Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $81K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 81.6%).
Binghamton có học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $19,288).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Binghamton | Georgetown |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #501-600 | #501-600 |
| Xếp hạng · THE | - | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 38.61% | 13.5% |
| Tỷ lệ yield | 15.9% | 43.9% |
| SAT trung vị | 1420 | 1480 |
| GPA trung bình | 3.88 | - |
| Số lượng hồ sơ | 53,007 | 26,822 |
| Sinh viên quốc tế | 4% | 14.4% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $81K | $103K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $53K | $67K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $114K | $168K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 81.6% | 94.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 89.5% | 96.3% |
| Nợ trung vị | $18,500 | $15,500 |
| Học phí · năm | $30,447 | $74,732 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $19,288 | $63,415 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 74% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $27,208 | $33,272 |
| Lệ phí hồ sơ | $50 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 18,815 | 19,905 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Binghamton hay Georgetown khó hơn?
Vào Georgetown khó hơn. Binghamton nhận 38.61% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 13.5%.
Sinh viên tốt nghiệp Binghamton hay Georgetown kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $81K.
Học phí tại Binghamton so với Georgetown là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $30,447 mỗi năm tại Binghamton và $74,732 mỗi năm tại Georgetown.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Binghamton hoặc Georgetown?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1420 tại Binghamton và 1480 tại Georgetown; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Binghamton hay Georgetown?
Gói hỗ trợ trung bình là $19,288 tại Binghamton và $63,415 tại Georgetown.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern