Binghamton University
BINGHAMTON, NY
Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Binghamton vs Rensselaer Polytechnic Institute - so sánh các trường đại học Mỹ

Binghamton University
BINGHAMTON
Binghamton, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển38.61%
SAT trung vị1420
Tỷ lệ tốt nghiệp81.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Binghamton University Rensselaer Polytechnic Institute
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
38.61% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
1420 SAT trung vị 1456
81.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
18,815 Số lượng sinh viên 7,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

38.61% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
15.9% Tỷ lệ yield 14.4%
1420 SAT trung vị 1456
3.88 GPA trung bình 3.93
53,007 Số lượng hồ sơ 14,356
4% SV quốc tế 2.2%
$81K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$53K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $71K
$114K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
81.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
89.5% Tỷ lệ duy trì học 91%
$18,500 Nợ trung vị $23,750
$30,447 Học phí · năm $67,976
$19,288 Gói hỗ trợ trung bình $50,402
74% % nhu cầu được đáp ứng 66.2%
$27,208 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $39,539
$50 Lệ phí hồ sơ $70
$8,377 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $48,307
Tóm tắt nhanh
Hòa - 6–6 trên 12 chỉ số
Hỗ trợ$19,288 so với $50,402
Học phí$30,447 so với $67,976
Trúng tuyển38.61% so với 63.5%

Kết luận từ dữ liệu

Binghamton nhận 38.6% hồ sơ, trong khi Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5%.

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Rensselaer Polytechnic Institute cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $48,307, còn Binghamton cấp $8,377.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Binghamton: $30,447 so với $67,976, tức thấp hơn $37,529 mỗi năm.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $102K so với $81K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Binghamton chọn lọc hơn trong hai trường (38.61% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $81K). Binghamton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $67,976 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Binghamton vì: mức độ chọn lọc cao hơn, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Binghamton chọn lọc hơn (38.61% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Rensselaer Polytechnic Institute có điểm SAT trung vị cao hơn (1456 so với 1420).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $81K); Rensselaer Polytechnic Institute có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (83.6% so với 81.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Binghamton có học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $67,976); Rensselaer Polytechnic Institute cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($50,402 so với $19,288).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBinghamtonRensselaer Polytechnic Institute HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Binghamton và Rensselaer Polytechnic Institute được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Binghamton Rensselaer Polytechnic Institute
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển38.61%63.5%
Tỷ lệ yield15.9%14.4%
SAT trung vị14201456
GPA trung bình3.883.93
Số lượng hồ sơ53,00714,356
Sinh viên quốc tế4%2.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K$102K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$53K$71K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$114K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp81.6%83.6%
Tỷ lệ duy trì học89.5%91%
Nợ trung vị$18,500$23,750
Học phí · năm$30,447$67,976
Gói hỗ trợ trung bình$19,288$50,402
% nhu cầu được đáp ứng74%66.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,208$39,539
Lệ phí hồ sơ$50$70
Số lượng sinh viên18,8157,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Binghamton hay Rensselaer Polytechnic Institute khó hơn?

Vào Binghamton khó hơn. Binghamton nhận 38.61% hồ sơ, trong khi Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Binghamton hay Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $81K.

Học phí tại Binghamton so với Rensselaer Polytechnic Institute là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $30,447 mỗi năm tại Binghamton và $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Binghamton hoặc Rensselaer Polytechnic Institute?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1420 tại Binghamton và 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Binghamton hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Gói hỗ trợ trung bình là $19,288 tại Binghamton và $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute.

So sánh Binghamton với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.