

Binghamton vs Rochester — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Binghamton chọn lọc hơn trong hai trường (38.6% so với 40.1% tỷ lệ trúng tuyển). Rochester đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #151-200). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($81K so với $79K). Binghamton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $67,080 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Binghamton vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn.
Chọn Rochester vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Binghamton chọn lọc hơn (38.6% so với 40.1% tỷ lệ trúng tuyển); Rochester có điểm SAT trung vị cao hơn (1488 so với 1415).
Sinh viên tốt nghiệp Binghamton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $79K); Rochester có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (85.4% so với 81.6%).
Binghamton có học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $67,080); Rochester cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,879 so với $19,288).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Binghamton | Rochester |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #501-600 | #151-200 |
| Xếp hạng · THE | — | #127 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 38.6% | 40.1% |
| Tỷ lệ yield | 15.9% | 15.4% |
| SAT trung vị | 1415 | 1488 |
| GPA trung bình | 3.90 | 3.70 |
| Số lượng hồ sơ | 53,007 | 21,384 |
| Sinh viên quốc tế | 8% | 37% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $81K | $79K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $68K | $74K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $114K | $117K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 81.6% | 85.4% |
| Tỷ lệ duy trì học | 89.5% | 90.7% |
| Nợ trung vị | $18,500 | $21,000 |
| Học phí · năm | $30,447 | $67,080 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $19,288 | $60,879 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 74% | 96.1% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $27,208 | $32,304 |
| Lệ phí hồ sơ | $50 | $50 |
| Số lượng sinh viên | 18,815 | 11,946 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Binghamton hay Rochester khó hơn?
Vào Binghamton khó hơn. Binghamton nhận 38.6% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.1%.
Sinh viên tốt nghiệp Binghamton hay Rochester kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $81K tại Binghamton và $79K tại Rochester.
Học phí tại Binghamton so với Rochester là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $30,447 mỗi năm tại Binghamton và $67,080 mỗi năm tại Rochester.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Binghamton hoặc Rochester?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1415 tại Binghamton và 1488 tại Rochester; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Binghamton hay Rochester?
Rochester xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Binghamton so với #151-200 cho Rochester.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Binghamton hay Rochester?
Gói hỗ trợ trung bình là $19,288 tại Binghamton và $60,879 tại Rochester.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern