Binghamton University
BINGHAMTON, NY
Stony Brook University
STONY BROOK, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Binghamton vs Stony Brook - so sánh các trường đại học Mỹ

Binghamton University
BINGHAMTON
Binghamton, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển38.61%
SAT trung vị1420
Tỷ lệ tốt nghiệp81.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%
SAT trung vị1410
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Binghamton University Stony Brook University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
38.61% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
1420 SAT trung vị 1410
81.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
18,815 Số lượng sinh viên 26,689

SO SÁNH TRỰC TIẾP

38.61% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
15.9% Tỷ lệ yield 14.7%
1420 SAT trung vị 1410
3.88 GPA trung bình -
53,007 Số lượng hồ sơ 55,880
4% SV quốc tế 10.2%
$81K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$53K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $49K
$114K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $107K
81.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
89.5% Tỷ lệ duy trì học 89.7%
$18,500 Nợ trung vị $18,228
$30,447 Học phí · năm $32,741
$19,288 Gói hỗ trợ trung bình $15,261
74% % nhu cầu được đáp ứng 0.6%
$27,208 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,558
$50 Lệ phí hồ sơ -
$8,377 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $2,834
Tóm tắt nhanh
Binghamton dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu74% so với 0.6%
Trúng tuyển38.61% so với 49.04%
Hỗ trợ$19,288 so với $15,261

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Binghamton: 38.6% so với 49% (Stony Brook).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 10.2% (Stony Brook) so với 4% (Binghamton).

Về điểm SAT, đây là cùng một đẳng cấp ứng viên: 1420 và 1410.

Phần lớn hơn nhu cầu tài chính đã xác định được Binghamton đáp ứng: 74% so với 0.6%.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Binghamton chọn lọc hơn trong hai trường (38.61% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển). Stony Brook đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Binghamton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $75K). Binghamton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $32,741 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Binghamton vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Stony Brook vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ duy trì học cao hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Binghamton chọn lọc hơn (38.61% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển); Binghamton có điểm SAT trung vị cao hơn (1420 so với 1410).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Binghamton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $75K); Binghamton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (81.6% so với 75.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Binghamton có học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $32,741); Binghamton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($19,288 so với $15,261).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBinghamtonStony Brook HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Binghamton và Stony Brook được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Binghamton Stony Brook
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển38.61%49.04%
Tỷ lệ yield15.9%14.7%
SAT trung vị14201410
GPA trung bình3.88-
Số lượng hồ sơ53,00755,880
Sinh viên quốc tế4%10.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K$75K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$53K$49K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$114K$107K
Tỷ lệ tốt nghiệp81.6%75.6%
Tỷ lệ duy trì học89.5%89.7%
Nợ trung vị$18,500$18,228
Học phí · năm$30,447$32,741
Gói hỗ trợ trung bình$19,288$15,261
% nhu cầu được đáp ứng74%0.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,208$23,558
Lệ phí hồ sơ$50-
Số lượng sinh viên18,81526,689

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Binghamton hay Stony Brook khó hơn?

Vào Binghamton khó hơn. Binghamton nhận 38.61% hồ sơ, trong khi Stony Brook nhận 49.04%.

Sinh viên tốt nghiệp Binghamton hay Stony Brook kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Binghamton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $81K so với $75K.

Học phí tại Binghamton so với Stony Brook là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $30,447 mỗi năm tại Binghamton và $32,741 mỗi năm tại Stony Brook.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Binghamton hoặc Stony Brook?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1420 tại Binghamton và 1410 tại Stony Brook; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Binghamton hay Stony Brook?

Stony Brook xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Binghamton so với #301-400 cho Stony Brook.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Binghamton hay Stony Brook?

Gói hỗ trợ trung bình là $19,288 tại Binghamton và $15,261 tại Stony Brook.

So sánh Binghamton với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.