Dartmouth College
HANOVER, NEW HAMPSHIRE
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Dartmouth vs Cornell - so sánh các trường đại học Mỹ

Dartmouth College
DARTMOUTH
Hanover, New Hampshire
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển6.02%
SAT trung vị1520
Tỷ lệ tốt nghiệp95.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$97K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Dartmouth College Cornell University
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
- Xếp hạng · THE #20
6.02% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
1520 SAT trung vị 1540
95.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
7,273 Số lượng sinh viên 26,793

SO SÁNH TRỰC TIẾP

6.02% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
70.9% Tỷ lệ yield 63.9%
1520 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình -
28,230 Số lượng hồ sơ 65,612
14.5% SV quốc tế 10.3%
$97K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$65K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$189K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
95.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
98% Tỷ lệ duy trì học 98.1%
$17,500 Nợ trung vị $14,000
$71,525 Học phí · năm $72,270
$75,301 Gói hỗ trợ trung bình $64,225
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$24,255 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,441
- Lệ phí hồ sơ $80
$87,562 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $84,351
Tóm tắt nhanh
Dartmouth dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển6.02% so với 8.41%
Nợ$17,500 so với $14,000
Nợ khi TN$24,255 so với $29,441

Kết luận từ dữ liệu

Với tỷ lệ 6% và 8.4%, cả hai kỳ tuyển sinh vẫn là một trò may rủi đối với bất kỳ ứng viên nào; khác biệt giữa chúng không phải là luận điểm ở đây.

Đây là hai kỳ tuyển sinh khác quy mô: Cornell xử lý 65,612 hồ sơ mỗi năm, đối thủ xử lý 28,230.

Bảng giá không tạo khác biệt giữa hai trường này: $71,525 và $72,270.

Chênh lệch hỗ trợ tài chính đạt tới quy mô của cả một gói: $75,301 (Dartmouth) so với $64,225.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Dartmouth chọn lọc hơn trong hai trường (6.02% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $97K). Dartmouth có mức học phí niêm yết thấp hơn ($71,525 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Dartmouth vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, học phí thấp hơn.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Dartmouth chọn lọc hơn (6.02% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1520).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $97K); Dartmouth có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.5% so với 95.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Dartmouth có học phí niêm yết thấp hơn ($71,525 so với $72,270); Dartmouth cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,301 so với $64,225).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kDartmouthCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Dartmouth và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Dartmouth Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#12
Xếp hạng · THE-#20
Tỷ lệ trúng tuyển6.02%8.41%
Tỷ lệ yield70.9%63.9%
SAT trung vị15201540
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ28,23065,612
Sinh viên quốc tế14.5%10.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$97K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$65K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$189K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.5%95.4%
Tỷ lệ duy trì học98%98.1%
Nợ trung vị$17,500$14,000
Học phí · năm$71,525$72,270
Gói hỗ trợ trung bình$75,301$64,225
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,255$29,441
Lệ phí hồ sơ-$80
Số lượng sinh viên7,27326,793

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Dartmouth hay Cornell khó hơn?

Vào Dartmouth khó hơn. Dartmouth nhận 6.02% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.41%.

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $97K.

Học phí tại Dartmouth so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,525 mỗi năm tại Dartmouth và $72,270 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Dartmouth hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1520 tại Dartmouth và 1540 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Dartmouth hay Cornell?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Dartmouth so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Dartmouth hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $75,301 tại Dartmouth và $64,225 tại Cornell.

So sánh Dartmouth với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.