Dartmouth College
HANOVER, NEW HAMPSHIRE
Johns Hopkins University
BALTIMORE, MD
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Dartmouth vs Johns Hopkins - so sánh các trường đại học Mỹ

Dartmouth College
DARTMOUTH
Hanover, New Hampshire
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển6.02%
SAT trung vị1520
Tỷ lệ tốt nghiệp95.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$97K
Johns Hopkins University
JOHNS HOPKINS
Baltimore, MD
Xếp hạng thế giới · ARWU#17
Tỷ lệ trúng tuyển6.44%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp93.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$88K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Dartmouth College Johns Hopkins University
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #17
- Xếp hạng · THE #16
6.02% Tỷ lệ trúng tuyển 6.44%
1520 SAT trung vị 1540
95.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.8%
7,273 Số lượng sinh viên 30,210

SO SÁNH TRỰC TIẾP

6.02% Tỷ lệ trúng tuyển 6.44%
70.9% Tỷ lệ yield 47%
1520 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình 3.93
28,230 Số lượng hồ sơ 45,895
14.5% SV quốc tế 15.2%
$97K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $88K
$65K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $65K
$189K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $135K
95.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.8%
98% Tỷ lệ duy trì học 98.1%
$17,500 Nợ trung vị $10,250
$71,525 Học phí · năm $67,170
$75,301 Gói hỗ trợ trung bình $67,159
100% % nhu cầu được đáp ứng 99.5%
$24,255 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $30,803
- Lệ phí hồ sơ $70
$87,562 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $16,051
Tóm tắt nhanh
Dartmouth dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Nợ$17,500 so với $10,250
Yield70.9% so với 47%
Nợ khi TN$24,255 so với $30,803

Kết luận từ dữ liệu

Dartmouth thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $87,562), trong khi Johns Hopkins dừng ở mức $16,051.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Dartmouth kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $97K so với $88K.

Với tỷ lệ 6% và 6.4%, cả hai kỳ tuyển sinh vẫn là một trò may rủi đối với bất kỳ ứng viên nào; khác biệt giữa chúng không phải là luận điểm ở đây.

Ứng viên trúng tuyển cả hai trường thường chọn Dartmouth hơn (70.9% xác nhận so với 47%).

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Dartmouth chọn lọc hơn trong hai trường (6.02% so với 6.44% tỷ lệ trúng tuyển). Johns Hopkins đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #17). Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($97K so với $88K). Johns Hopkins có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,170 so với $71,525 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Dartmouth vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Johns Hopkins vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Dartmouth chọn lọc hơn (6.02% so với 6.44% tỷ lệ trúng tuyển); Johns Hopkins có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1520).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($97K so với $88K); Dartmouth có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.5% so với 93.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Johns Hopkins có học phí niêm yết thấp hơn ($67,170 so với $71,525); Dartmouth cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,301 so với $67,159).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kDartmouthJohns Hopkins HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Dartmouth và Johns Hopkins được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Dartmouth Johns Hopkins
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#17
Xếp hạng · THE-#16
Tỷ lệ trúng tuyển6.02%6.44%
Tỷ lệ yield70.9%47%
SAT trung vị15201540
GPA trung bình-3.93
Số lượng hồ sơ28,23045,895
Sinh viên quốc tế14.5%15.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$97K$88K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$65K$65K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$189K$135K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.5%93.8%
Tỷ lệ duy trì học98%98.1%
Nợ trung vị$17,500$10,250
Học phí · năm$71,525$67,170
Gói hỗ trợ trung bình$75,301$67,159
% nhu cầu được đáp ứng100%99.5%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,255$30,803
Lệ phí hồ sơ-$70
Số lượng sinh viên7,27330,210

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Dartmouth hay Johns Hopkins khó hơn?

Vào Dartmouth khó hơn. Dartmouth nhận 6.02% hồ sơ, trong khi Johns Hopkins nhận 6.44%.

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth hay Johns Hopkins kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $97K so với $88K.

Học phí tại Dartmouth so với Johns Hopkins là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,525 mỗi năm tại Dartmouth và $67,170 mỗi năm tại Johns Hopkins.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Dartmouth hoặc Johns Hopkins?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1520 tại Dartmouth và 1540 tại Johns Hopkins; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Dartmouth hay Johns Hopkins?

Johns Hopkins xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Dartmouth so với #17 cho Johns Hopkins.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Dartmouth hay Johns Hopkins?

Gói hỗ trợ trung bình là $75,301 tại Dartmouth và $67,159 tại Johns Hopkins.

So sánh Dartmouth với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.