Duke University
DURHAM, NC
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Duke vs Carnegie Mellon - so sánh các trường đại học Mỹ

Duke University
DUKE
Durham, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#39
Tỷ lệ trúng tuyển5.71%
SAT trung vị1548
Tỷ lệ tốt nghiệp96.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$98K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Duke University Carnegie Mellon University
#39 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
#27 Xếp hạng · THE #24
5.71% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
1548 SAT trung vị 1540
96.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
17,499 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.71% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
58.8% Tỷ lệ yield 45.7%
1548 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình 3.89
51,795 Số lượng hồ sơ 33,941
10.6% SV quốc tế 23.3%
$98K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$66K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$172K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
96.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
98% Tỷ lệ duy trì học 98%
$13,000 Nợ trung vị $21,750
$73,172 Học phí · năm $68,776
$72,437 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$27,515 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
- Lệ phí hồ sơ $75
$90,599 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Duke dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.71% so với 11.66%
Nợ$13,000 so với $21,750
Yield58.8% so với 45.7%

Kết luận từ dữ liệu

Duke nhận 5.7% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.7%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 23.3% (Carnegie Mellon) so với 10.6% (Duke).

Carnegie Mellon không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Duke cấp cho họ trung bình $90,599. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Duke có giá $92,955 so với $88,670 (Carnegie Mellon), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $20,518 so với $27,761.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Duke chọn lọc hơn trong hai trường (5.71% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển). Duke đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#39 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $98K). Carnegie Mellon có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $73,172 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Duke vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Carnegie Mellon vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Duke chọn lọc hơn (5.71% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển); Duke có điểm SAT trung vị cao hơn (1548 so với 1540).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $98K); Duke có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.8% so với 94.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Carnegie Mellon có học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $73,172); Duke cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($72,437 so với $60,909).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kDukeCarnegie Mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Duke và Carnegie Mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Duke Carnegie Mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#39#101-150
Xếp hạng · THE#27#24
Tỷ lệ trúng tuyển5.71%11.66%
Tỷ lệ yield58.8%45.7%
SAT trung vị15481540
GPA trung bình-3.89
Số lượng hồ sơ51,79533,941
Sinh viên quốc tế10.6%23.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$98K$115K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$66K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$172K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.8%94.1%
Tỷ lệ duy trì học98%98%
Nợ trung vị$13,000$21,750
Học phí · năm$73,172$68,776
Gói hỗ trợ trung bình$72,437$60,909
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,515$31,298
Lệ phí hồ sơ-$75
Số lượng sinh viên17,49916,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Duke hay Carnegie Mellon khó hơn?

Vào Duke khó hơn. Duke nhận 5.71% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.66%.

Sinh viên tốt nghiệp Duke hay Carnegie Mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $98K.

Học phí tại Duke so với Carnegie Mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $73,172 mỗi năm tại Duke và $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Duke hoặc Carnegie Mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1548 tại Duke và 1540 tại Carnegie Mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Duke hay Carnegie Mellon?

Duke xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #39 cho Duke so với #101-150 cho Carnegie Mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Duke hay Carnegie Mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $72,437 tại Duke và $60,909 tại Carnegie Mellon.

So sánh Duke với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.