Duke University
DURHAM, NC
Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Duke vs Rensselaer Polytechnic Institute - so sánh các trường đại học Mỹ

Duke University
DUKE
Durham, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#39
Tỷ lệ trúng tuyển5.71%
SAT trung vị1548
Tỷ lệ tốt nghiệp96.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$98K
Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Duke University Rensselaer Polytechnic Institute
#39 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
#27 Xếp hạng · THE -
5.71% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
1548 SAT trung vị 1456
96.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
17,499 Số lượng sinh viên 7,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.71% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
58.8% Tỷ lệ yield 14.4%
1548 SAT trung vị 1456
- GPA trung bình 3.93
51,795 Số lượng hồ sơ 14,356
10.6% SV quốc tế 2.2%
$98K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$66K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $71K
$172K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
96.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
98% Tỷ lệ duy trì học 91%
$13,000 Nợ trung vị $23,750
$73,172 Học phí · năm $67,976
$72,437 Gói hỗ trợ trung bình $50,402
100% % nhu cầu được đáp ứng 66.2%
$27,515 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $39,539
- Lệ phí hồ sơ $70
$90,599 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $48,307
Tóm tắt nhanh
Duke dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.71% so với 63.5%
Yield58.8% so với 14.4%
Nợ$13,000 so với $23,750

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Duke nhận 5.7% hồ sơ, còn Rensselaer Polytechnic Institute nhận tới 63.5%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 10.6% (Duke) so với 2.2% (Rensselaer Polytechnic Institute).

Duke thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $90,599), trong khi Rensselaer Polytechnic Institute dừng ở mức $48,307.

Chênh lệch học phí là $5,196 mỗi năm: $67,976 (Rensselaer Polytechnic Institute) so với $73,172.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Duke chọn lọc hơn trong hai trường (5.71% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Duke đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#39 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $98K). Rensselaer Polytechnic Institute có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $73,172 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Duke vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Duke chọn lọc hơn (5.71% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Duke có điểm SAT trung vị cao hơn (1548 so với 1456).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $98K); Duke có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.8% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Rensselaer Polytechnic Institute có học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $73,172); Duke cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($72,437 so với $50,402).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kDukeRensselaer Polytechnic Institute HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Duke và Rensselaer Polytechnic Institute được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Duke Rensselaer Polytechnic Institute
Xếp hạng thế giới · ARWU#39#501-600
Xếp hạng · THE#27-
Tỷ lệ trúng tuyển5.71%63.5%
Tỷ lệ yield58.8%14.4%
SAT trung vị15481456
GPA trung bình-3.93
Số lượng hồ sơ51,79514,356
Sinh viên quốc tế10.6%2.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$98K$102K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$66K$71K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$172K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.8%83.6%
Tỷ lệ duy trì học98%91%
Nợ trung vị$13,000$23,750
Học phí · năm$73,172$67,976
Gói hỗ trợ trung bình$72,437$50,402
% nhu cầu được đáp ứng100%66.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,515$39,539
Lệ phí hồ sơ-$70
Số lượng sinh viên17,4997,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Duke hay Rensselaer Polytechnic Institute khó hơn?

Vào Duke khó hơn. Duke nhận 5.71% hồ sơ, trong khi Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Duke hay Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $98K.

Học phí tại Duke so với Rensselaer Polytechnic Institute là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $73,172 mỗi năm tại Duke và $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Duke hoặc Rensselaer Polytechnic Institute?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1548 tại Duke và 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Duke hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Duke xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #39 cho Duke so với #501-600 cho Rensselaer Polytechnic Institute.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Duke hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Gói hỗ trợ trung bình là $72,437 tại Duke và $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute.

So sánh Duke với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.