Emory University
ATLANTA, GA
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Emory vs Carnegie Mellon - so sánh các trường đại học Mỹ

Emory University
EMORY
Atlanta, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển10.29%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp91.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$80K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Emory University Carnegie Mellon University
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #24
10.29% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
1510 SAT trung vị 1540
91.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
15,179 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

10.29% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
40.4% Tỷ lệ yield 45.7%
1510 SAT trung vị 1540
3.84 GPA trung bình 3.89
34,614 Số lượng hồ sơ 33,941
16.7% SV quốc tế 23.3%
$80K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$58K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$120K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
91.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
96% Tỷ lệ duy trì học 98%
$18,250 Nợ trung vị $21,750
$68,056 Học phí · năm $68,776
$67,329 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
99.9% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$24,562 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$54,457 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Carnegie Mellon dẫn đầu ở 7 trên 12 chỉ số được đo
Thu nhập$80K so với $115K
Nợ khi TN$24,562 so với $31,298
Nợ$18,250 so với $21,750

Kết luận từ dữ liệu

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Carnegie Mellon: 23.3% sinh viên so với 16.7% (Emory).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Emory báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $54,457), còn Carnegie Mellon thì không.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Emory bắt đầu ở $90,574 so với $88,670, và kết thúc ở $23,245 so với $27,761 (Carnegie Mellon).

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Carnegie Mellon: $115K so với $80K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Emory chọn lọc hơn trong hai trường (10.29% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $80K). Emory có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,056 so với $68,776 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Emory vì: mức độ chọn lọc cao hơn, học phí thấp hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Carnegie Mellon vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Emory chọn lọc hơn (10.29% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1510).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $80K); Carnegie Mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 91.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Emory có học phí niêm yết thấp hơn ($68,056 so với $68,776); Emory cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,329 so với $60,909).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kEmoryCarnegie Mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Emory và Carnegie Mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Emory Carnegie Mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#101-150
Xếp hạng · THE-#24
Tỷ lệ trúng tuyển10.29%11.66%
Tỷ lệ yield40.4%45.7%
SAT trung vị15101540
GPA trung bình3.843.89
Số lượng hồ sơ34,61433,941
Sinh viên quốc tế16.7%23.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$80K$115K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$58K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$120K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp91.1%94.1%
Tỷ lệ duy trì học96%98%
Nợ trung vị$18,250$21,750
Học phí · năm$68,056$68,776
Gói hỗ trợ trung bình$67,329$60,909
% nhu cầu được đáp ứng99.9%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,562$31,298
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên15,17916,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Emory hay Carnegie Mellon khó hơn?

Vào Emory khó hơn. Emory nhận 10.29% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.66%.

Sinh viên tốt nghiệp Emory hay Carnegie Mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $80K.

Học phí tại Emory so với Carnegie Mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,056 mỗi năm tại Emory và $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Emory hoặc Carnegie Mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1510 tại Emory và 1540 tại Carnegie Mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Emory hay Carnegie Mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $67,329 tại Emory và $60,909 tại Carnegie Mellon.

So sánh Emory với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.