Emory University
ATLANTA, GA
University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Emory vs Illinois Urbana-Champaign - so sánh các trường đại học Mỹ

Emory University
EMORY
Atlanta, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển10.29%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp91.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$80K
University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Emory University University of Illinois Urbana-Champaign
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #55
- Xếp hạng · THE #46
10.29% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
1510 SAT trung vị 1470
91.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
15,179 Số lượng sinh viên 59,238

SO SÁNH TRỰC TIẾP

10.29% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
40.4% Tỷ lệ yield 28.8%
1510 SAT trung vị 1470
3.84 GPA trung bình -
34,614 Số lượng hồ sơ 73,742
16.7% SV quốc tế 14.9%
$80K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $81K
$58K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $55K
$120K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
91.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
96% Tỷ lệ duy trì học 94.8%
$18,250 Nợ trung vị $19,500
$68,056 Học phí · năm $38,400
$67,329 Gói hỗ trợ trung bình $23,217
99.9% % nhu cầu được đáp ứng 0.8%
$24,562 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,395
$75 Lệ phí hồ sơ $50
$54,457 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $5,836
Tóm tắt nhanh
Emory dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu99.9% so với 0.8%
Trúng tuyển10.29% so với 42.37%
Hỗ trợ$67,329 so với $23,217

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Emory: 10.3% so với 42.4% (Illinois Urbana-Champaign).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $54,457 (Emory) và $5,836 (Illinois Urbana-Champaign).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Emory bắt đầu ở $90,574 so với $57,284, và kết thúc ở $23,245 so với $34,067 (Illinois Urbana-Champaign).

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Emory: khoảng giữa 1510 so với 1470, chênh lệch 40 điểm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Emory chọn lọc hơn trong hai trường (10.29% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois Urbana-Champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #55). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($80K so với $81K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $68,056 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Emory vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Emory chọn lọc hơn (10.29% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển); Emory có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $80K); Emory có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.1% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $68,056); Emory cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,329 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kEmoryIllinois Urbana-Champaign HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Emory và Illinois Urbana-Champaign được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Emory Illinois Urbana-Champaign
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#55
Xếp hạng · THE-#46
Tỷ lệ trúng tuyển10.29%42.37%
Tỷ lệ yield40.4%28.8%
SAT trung vị15101470
GPA trung bình3.84-
Số lượng hồ sơ34,61473,742
Sinh viên quốc tế16.7%14.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$80K$81K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$58K$55K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$120K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp91.1%85.1%
Tỷ lệ duy trì học96%94.8%
Nợ trung vị$18,250$19,500
Học phí · năm$68,056$38,400
Gói hỗ trợ trung bình$67,329$23,217
% nhu cầu được đáp ứng99.9%0.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,562$22,395
Lệ phí hồ sơ$75$50
Số lượng sinh viên15,17959,238

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Emory hay Illinois Urbana-Champaign khó hơn?

Vào Emory khó hơn. Emory nhận 10.29% hồ sơ, trong khi Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37%.

Sinh viên tốt nghiệp Emory hay Illinois Urbana-Champaign kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $80K tại Emory và $81K tại Illinois Urbana-Champaign.

Học phí tại Emory so với Illinois Urbana-Champaign là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,056 mỗi năm tại Emory và $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Emory hoặc Illinois Urbana-Champaign?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1510 tại Emory và 1470 tại Illinois Urbana-Champaign; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Emory hay Illinois Urbana-Champaign?

Illinois Urbana-Champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Emory so với #55 cho Illinois Urbana-Champaign.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Emory hay Illinois Urbana-Champaign?

Gói hỗ trợ trung bình là $67,329 tại Emory và $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign.

So sánh Emory với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.