

Emory vs Rice - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Rice thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $76,332), trong khi Emory dừng ở mức $54,457.
Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Rice: $90K so với $80K.
Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Rice: khoảng giữa 1540 so với 1510, chênh lệch 30 điểm.
Bảng giá không tạo khác biệt giữa hai trường này: $68,056 và $67,497.
Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Rice chọn lọc hơn trong hai trường (8% so với 10.29% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $80K). Rice có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,497 so với $68,056 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Emory vì: nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Rice vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Rice chọn lọc hơn (8% so với 10.29% tỷ lệ trúng tuyển); Rice có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1510).
Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $80K); Rice có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.6% so với 91.1%).
Rice có học phí niêm yết thấp hơn ($67,497 so với $68,056); Rice cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,040 so với $67,329).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Emory | Rice |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #101-150 |
| Xếp hạng · THE | - | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 10.29% | 8% |
| Tỷ lệ yield | 40.4% | 44.2% |
| SAT trung vị | 1510 | 1540 |
| GPA trung bình | 3.84 | - |
| Số lượng hồ sơ | 34,614 | 32,473 |
| Sinh viên quốc tế | 16.7% | 13% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $80K | $90K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $58K | $63K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $120K | $144K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 91.1% | 94.6% |
| Tỷ lệ duy trì học | 96% | 97.4% |
| Nợ trung vị | $18,250 | $11,000 |
| Học phí · năm | $68,056 | $67,497 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $67,329 | $69,040 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 99.9% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $24,562 | $28,418 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 15,179 | 8,961 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Emory hay Rice khó hơn?
Vào Rice khó hơn. Emory nhận 10.29% hồ sơ, trong khi Rice nhận 8%.
Sinh viên tốt nghiệp Emory hay Rice kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Rice kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $90K so với $80K.
Học phí tại Emory so với Rice là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,056 mỗi năm tại Emory và $67,497 mỗi năm tại Rice.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Emory hoặc Rice?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1510 tại Emory và 1540 tại Rice; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Emory hay Rice?
Gói hỗ trợ trung bình là $67,329 tại Emory và $69,040 tại Rice.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern