

Emory vs Rochester - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Emory nhận 10.3% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.1%.
Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 22.1% (Rochester) so với 16.7% (Emory).
Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Emory cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $54,457, còn Rochester cấp $41,269.
40 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1510 (Emory) so với 1470.
Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Emory chọn lọc hơn trong hai trường (10.29% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển). Emory đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #151-200). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($80K so với $79K). Emory có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,056 so với $70,284 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Emory vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Emory chọn lọc hơn (10.29% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển); Emory có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1470).
Sinh viên tốt nghiệp Emory có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($80K so với $79K); Emory có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.1% so với 85.4%).
Emory có học phí niêm yết thấp hơn ($68,056 so với $70,284); Emory cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,329 so với $60,879).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Emory | Rochester |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #151-200 |
| Xếp hạng · THE | - | #127 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 10.29% | 40.08% |
| Tỷ lệ yield | 40.4% | 15.4% |
| SAT trung vị | 1510 | 1470 |
| GPA trung bình | 3.84 | 3.72 |
| Số lượng hồ sơ | 34,614 | 21,384 |
| Sinh viên quốc tế | 16.7% | 22.1% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $80K | $79K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $58K | $50K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $120K | $117K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 91.1% | 85.4% |
| Tỷ lệ duy trì học | 96% | 90.7% |
| Nợ trung vị | $18,250 | $21,000 |
| Học phí · năm | $68,056 | $70,284 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $67,329 | $60,879 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 99.9% | 96.1% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $24,562 | $32,304 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $50 |
| Số lượng sinh viên | 15,179 | 11,946 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Emory hay Rochester khó hơn?
Vào Emory khó hơn. Emory nhận 10.29% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.08%.
Sinh viên tốt nghiệp Emory hay Rochester kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $80K tại Emory và $79K tại Rochester.
Học phí tại Emory so với Rochester là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,056 mỗi năm tại Emory và $70,284 mỗi năm tại Rochester.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Emory hoặc Rochester?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1510 tại Emory và 1470 tại Rochester; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Emory hay Rochester?
Emory xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Emory so với #151-200 cho Rochester.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Emory hay Rochester?
Gói hỗ trợ trung bình là $67,329 tại Emory và $60,879 tại Rochester.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern