Harvard University
CAMBRIDGE, MA
Boston College
CHESTNUT HILL, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Harvard vs Boston College - so sánh các trường đại học Mỹ

Harvard University
HARVARD
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#1
Tỷ lệ trúng tuyển3.65%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Harvard University Boston College
#1 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
#3 Xếp hạng · THE -
3.65% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
1553 SAT trung vị 1500
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
21,189 Số lượng sinh viên 14,726

SO SÁNH TRỰC TIẾP

3.65% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
83.6% Tỷ lệ yield 42.5%
1553 SAT trung vị 1500
4.21 GPA trung bình -
54,008 Số lượng hồ sơ 34,779
15.7% SV quốc tế 6.6%
$102K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$65K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$200K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $162K
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
98% Tỷ lệ duy trì học 96%
$14,000 Nợ trung vị $19,000
$64,796 Học phí · năm $73,508
$74,387 Gói hỗ trợ trung bình $61,753
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$22,262 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,892
$85 Lệ phí hồ sơ -
$81,046 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $39,634
Tóm tắt nhanh
Harvard dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển3.65% so với 16.19%
Yield83.6% so với 42.5%
Nợ$14,000 so với $19,000

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Harvard: 3.6% so với 16.2% (Boston College).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 15.7% (Harvard) so với 6.6% (Boston College).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Harvard cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $81,046, còn Boston College cấp $39,634.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Harvard: $64,796 so với $73,508, tức thấp hơn $8,712 mỗi năm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Harvard chọn lọc hơn trong hai trường (3.65% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển). Harvard đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#1 so với #501-600). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($102K so với $104K). Harvard có mức học phí niêm yết thấp hơn ($64,796 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Harvard vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Boston College vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Harvard chọn lọc hơn (3.65% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển); Harvard có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1500).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $102K); Harvard có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 90.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Harvard có học phí niêm yết thấp hơn ($64,796 so với $73,508); Harvard cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($74,387 so với $61,753).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kHarvardBoston College HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Harvard và Boston College được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Harvard Boston College
Xếp hạng thế giới · ARWU#1#501-600
Xếp hạng · THE#3-
Tỷ lệ trúng tuyển3.65%16.19%
Tỷ lệ yield83.6%42.5%
SAT trung vị15531500
GPA trung bình4.21-
Số lượng hồ sơ54,00834,779
Sinh viên quốc tế15.7%6.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$65K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$200K$162K
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%90.8%
Tỷ lệ duy trì học98%96%
Nợ trung vị$14,000$19,000
Học phí · năm$64,796$73,508
Gói hỗ trợ trung bình$74,387$61,753
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,262$24,892
Lệ phí hồ sơ$85-
Số lượng sinh viên21,18914,726

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Harvard hay Boston College khó hơn?

Vào Harvard khó hơn. Harvard nhận 3.65% hồ sơ, trong khi Boston College nhận 16.19%.

Sinh viên tốt nghiệp Harvard hay Boston College kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $102K tại Harvard và $104K tại Boston College.

Học phí tại Harvard so với Boston College là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $64,796 mỗi năm tại Harvard và $73,508 mỗi năm tại Boston College.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Harvard hoặc Boston College?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Harvard và 1500 tại Boston College; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Harvard hay Boston College?

Harvard xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #1 cho Harvard so với #501-600 cho Boston College.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Harvard hay Boston College?

Gói hỗ trợ trung bình là $74,387 tại Harvard và $61,753 tại Boston College.

So sánh Harvard với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.