Harvard University
CAMBRIDGE, MA
Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Harvard vs Rensselaer Polytechnic Institute - so sánh các trường đại học Mỹ

Harvard University
HARVARD
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#1
Tỷ lệ trúng tuyển3.65%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Harvard University Rensselaer Polytechnic Institute
#1 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
#3 Xếp hạng · THE -
3.65% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
1553 SAT trung vị 1456
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
21,189 Số lượng sinh viên 7,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

3.65% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
83.6% Tỷ lệ yield 14.4%
1553 SAT trung vị 1456
4.21 GPA trung bình 3.93
54,008 Số lượng hồ sơ 14,356
15.7% SV quốc tế 2.2%
$102K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$65K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $71K
$200K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
98% Tỷ lệ duy trì học 91%
$14,000 Nợ trung vị $23,750
$64,796 Học phí · năm $67,976
$74,387 Gói hỗ trợ trung bình $50,402
100% % nhu cầu được đáp ứng 66.2%
$22,262 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $39,539
$85 Lệ phí hồ sơ $70
$81,046 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $48,307
Tóm tắt nhanh
Harvard dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển3.65% so với 63.5%
Yield83.6% so với 14.4%
Nợ khi TN$22,262 so với $39,539

Kết luận từ dữ liệu

Rensselaer Polytechnic Institute nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (63.5%), trong khi Harvard từ chối đại đa số (3.6%).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 15.7% (Harvard) so với 2.2% (Rensselaer Polytechnic Institute).

Harvard thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $81,046), trong khi Rensselaer Polytechnic Institute dừng ở mức $48,307.

97 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1553 (Harvard) so với 1456.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Harvard chọn lọc hơn trong hai trường (3.65% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Harvard đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#1 so với #501-600). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($102K so với $102K). Harvard có mức học phí niêm yết thấp hơn ($64,796 so với $67,976 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Harvard vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Harvard chọn lọc hơn (3.65% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Harvard có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1456).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $102K); Harvard có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Harvard có học phí niêm yết thấp hơn ($64,796 so với $67,976); Harvard cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($74,387 so với $50,402).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kHarvardRensselaer Polytechnic Institute HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Harvard và Rensselaer Polytechnic Institute được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Harvard Rensselaer Polytechnic Institute
Xếp hạng thế giới · ARWU#1#501-600
Xếp hạng · THE#3-
Tỷ lệ trúng tuyển3.65%63.5%
Tỷ lệ yield83.6%14.4%
SAT trung vị15531456
GPA trung bình4.213.93
Số lượng hồ sơ54,00814,356
Sinh viên quốc tế15.7%2.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K$102K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$65K$71K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$200K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%83.6%
Tỷ lệ duy trì học98%91%
Nợ trung vị$14,000$23,750
Học phí · năm$64,796$67,976
Gói hỗ trợ trung bình$74,387$50,402
% nhu cầu được đáp ứng100%66.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,262$39,539
Lệ phí hồ sơ$85$70
Số lượng sinh viên21,1897,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Harvard hay Rensselaer Polytechnic Institute khó hơn?

Vào Harvard khó hơn. Harvard nhận 3.65% hồ sơ, trong khi Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Harvard hay Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $102K tại Harvard và $102K tại Rensselaer Polytechnic Institute.

Học phí tại Harvard so với Rensselaer Polytechnic Institute là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $64,796 mỗi năm tại Harvard và $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Harvard hoặc Rensselaer Polytechnic Institute?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Harvard và 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Harvard hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Harvard xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #1 cho Harvard so với #501-600 cho Rensselaer Polytechnic Institute.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Harvard hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Gói hỗ trợ trung bình là $74,387 tại Harvard và $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute.

So sánh Harvard với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.