University of Houston
HOUSTON, TX
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Houston vs Cornell - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Houston
HOUSTON
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển73.92%
SAT trung vị1240
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Houston Cornell University
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
- Xếp hạng · THE #20
73.92% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
1240 SAT trung vị 1540
64.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
47,980 Số lượng sinh viên 26,793

SO SÁNH TRỰC TIẾP

73.92% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
26.5% Tỷ lệ yield 63.9%
1240 SAT trung vị 1540
3.49 GPA trung bình -
31,716 Số lượng hồ sơ 65,612
5.7% SV quốc tế 10.3%
$62K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$39K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$93K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
64.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
87% Tỷ lệ duy trì học 98.1%
$18,194 Nợ trung vị $14,000
$27,926 Học phí · năm $72,270
$16,450 Gói hỗ trợ trung bình $64,225
55.1% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$21,819 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,441
$75 Lệ phí hồ sơ $80
$4,456 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $84,351
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển73.92% so với 8.41%
Hỗ trợ$16,450 so với $64,225
Học phí$27,926 so với $72,270

Kết luận từ dữ liệu

Houston nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (73.9%), trong khi Cornell từ chối đại đa số (8.4%).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $84,351 (Cornell) và $4,456 (Houston).

Học phí thấp hơn thuộc về Houston: $27,926 so với $72,270, tức thấp hơn $44,344 mỗi năm.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Cornell: $104K so với $62K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 73.92% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $62K). Houston có mức học phí niêm yết thấp hơn ($27,926 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Houston vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 73.92% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1240).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $62K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 64.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Houston có học phí niêm yết thấp hơn ($27,926 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $16,450).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kHoustonCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Houston và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Houston Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#12
Xếp hạng · THE-#20
Tỷ lệ trúng tuyển73.92%8.41%
Tỷ lệ yield26.5%63.9%
SAT trung vị12401540
GPA trung bình3.49-
Số lượng hồ sơ31,71665,612
Sinh viên quốc tế5.7%10.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$39K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$93K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%95.4%
Tỷ lệ duy trì học87%98.1%
Nợ trung vị$18,194$14,000
Học phí · năm$27,926$72,270
Gói hỗ trợ trung bình$16,450$64,225
% nhu cầu được đáp ứng55.1%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$21,819$29,441
Lệ phí hồ sơ$75$80
Số lượng sinh viên47,98026,793

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Houston hay Cornell khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Houston nhận 73.92% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.41%.

Sinh viên tốt nghiệp Houston hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $62K.

Học phí tại Houston so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $27,926 mỗi năm tại Houston và $72,270 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Houston hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1240 tại Houston và 1540 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Houston hay Cornell?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Houston so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Houston hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $16,450 tại Houston và $64,225 tại Cornell.

So sánh Houston với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.