University of Houston
HOUSTON, TX
University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Houston vs Penn - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Houston
HOUSTON
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển73.92%
SAT trung vị1240
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K
University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Houston University of Pennsylvania
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #14
- Xếp hạng · THE -
73.92% Tỷ lệ trúng tuyển 5.4%
1240 SAT trung vị 1553
64.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.5%
47,980 Số lượng sinh viên 24,023

SO SÁNH TRỰC TIẾP

73.92% Tỷ lệ trúng tuyển 5.4%
26.5% Tỷ lệ yield 68%
1240 SAT trung vị 1553
3.49 GPA trung bình 3.90
31,716 Số lượng hồ sơ 65,236
5.7% SV quốc tế 13.3%
$62K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $111K
$39K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $70K
$93K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
64.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.5%
87% Tỷ lệ duy trì học 98.8%
$18,194 Nợ trung vị $15,715
$27,926 Học phí · năm $71,236
$16,450 Gói hỗ trợ trung bình $70,971
55.1% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$21,819 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,558
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$4,456 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $75,356
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển73.92% so với 5.4%
Hỗ trợ$16,450 so với $70,971
Yield26.5% so với 68%

Kết luận từ dữ liệu

Houston nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (73.9%), trong khi Penn từ chối đại đa số (5.4%).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Penn: 13.3% sinh viên so với 5.7% (Houston).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $75,356 (Penn) và $4,456 (Houston).

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Penn có giá $92,524 so với $45,970 (Houston), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $21,553 so với $29,520.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 73.92% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #14). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $62K). Houston có mức học phí niêm yết thấp hơn ($27,926 so với $71,236 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Houston vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 73.92% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1240).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $62K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 64.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Houston có học phí niêm yết thấp hơn ($27,926 so với $71,236); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $16,450).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kHoustonPenn HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Houston và Penn được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Houston Penn
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#14
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển73.92%5.4%
Tỷ lệ yield26.5%68%
SAT trung vị12401553
GPA trung bình3.493.90
Số lượng hồ sơ31,71665,236
Sinh viên quốc tế5.7%13.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K$111K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$39K$70K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$93K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%96.5%
Tỷ lệ duy trì học87%98.8%
Nợ trung vị$18,194$15,715
Học phí · năm$27,926$71,236
Gói hỗ trợ trung bình$16,450$70,971
% nhu cầu được đáp ứng55.1%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$21,819$32,558
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên47,98024,023

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Houston hay Penn khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Houston nhận 73.92% hồ sơ, trong khi Penn nhận 5.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Houston hay Penn kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $62K.

Học phí tại Houston so với Penn là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $27,926 mỗi năm tại Houston và $71,236 mỗi năm tại Penn.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Houston hoặc Penn?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1240 tại Houston và 1553 tại Penn; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Houston hay Penn?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Houston so với #14 cho Penn.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Houston hay Penn?

Gói hỗ trợ trung bình là $16,450 tại Houston và $70,971 tại Penn.

So sánh Houston với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.