Massachusetts Institute of Technology
CAMBRIDGE, MA
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Massachusetts Institute of Technology vs Cornell - so sánh các trường đại học Mỹ

Massachusetts Institute of Technology
MASSACHUSETTS INSTITUTE OF TECHNOLOGY
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#3
Tỷ lệ trúng tuyển4.55%
SAT trung vị1550
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Massachusetts Institute of Technology Cornell University
#3 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
#2 Xếp hạng · THE #20
4.55% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
1550 SAT trung vị 1540
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
11,886 Số lượng sinh viên 26,793

SO SÁNH TRỰC TIẾP

4.55% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
86.1% Tỷ lệ yield 63.9%
1550 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình -
28,232 Số lượng hồ sơ 65,612
11.7% SV quốc tế 10.3%
$143K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$88K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$243K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
99% Tỷ lệ duy trì học 98.1%
$14,768 Nợ trung vị $14,000
$64,730 Học phí · năm $72,270
$68,358 Gói hỗ trợ trung bình $64,225
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$29,488 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,441
$75 Lệ phí hồ sơ $80
$77,266 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $84,351
Tóm tắt nhanh
Massachusetts Institute of Technology dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển4.55% so với 8.41%
Thu nhập$143K so với $104K
Yield86.1% so với 63.9%

Kết luận từ dữ liệu

Massachusetts Institute of Technology thắng trên cả hai trục cùng lúc: học phí thấp hơn ($64,730 so với $72,270) và lương trung vị cao hơn ($143K so với $104K, Cornell).

Cả hai trường đều từ chối hơn chín trên mười hồ sơ (4.5% và 8.4%), vì vậy kết quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp hồ sơ, chứ không phải bản thân tỷ lệ trúng tuyển.

Về điểm SAT, đây là cùng một đẳng cấp ứng viên: 1550 và 1540.

Massachusetts Institute of Technology thường thắng trong cuộc giành ứng viên đã trúng tuyển: 86.1% xác nhận nhập học so với 63.9%.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Massachusetts Institute of Technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.55% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts Institute of Technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#3 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $104K). Massachusetts Institute of Technology có mức học phí niêm yết thấp hơn ($64,730 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Massachusetts Institute of Technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Cornell vì: nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Massachusetts Institute of Technology chọn lọc hơn (4.55% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts Institute of Technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1550 so với 1540).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $104K); Massachusetts Institute of Technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 95.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Massachusetts Institute of Technology có học phí niêm yết thấp hơn ($64,730 so với $72,270); Massachusetts Institute of Technology cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($68,358 so với $64,225).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kMassachusetts Institute of TechnologyCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Massachusetts Institute of Technology và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Massachusetts Institute of Technology Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#3#12
Xếp hạng · THE#2#20
Tỷ lệ trúng tuyển4.55%8.41%
Tỷ lệ yield86.1%63.9%
SAT trung vị15501540
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ28,23265,612
Sinh viên quốc tế11.7%10.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$88K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$243K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%95.4%
Tỷ lệ duy trì học99%98.1%
Nợ trung vị$14,768$14,000
Học phí · năm$64,730$72,270
Gói hỗ trợ trung bình$68,358$64,225
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,488$29,441
Lệ phí hồ sơ$75$80
Số lượng sinh viên11,88626,793

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Massachusetts Institute of Technology hay Cornell khó hơn?

Vào Massachusetts Institute of Technology khó hơn. Massachusetts Institute of Technology nhận 4.55% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.41%.

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $104K.

Học phí tại Massachusetts Institute of Technology so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $64,730 mỗi năm tại Massachusetts Institute of Technology và $72,270 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Massachusetts Institute of Technology hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1550 tại Massachusetts Institute of Technology và 1540 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Massachusetts Institute of Technology hay Cornell?

Massachusetts Institute of Technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #3 cho Massachusetts Institute of Technology so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Massachusetts Institute of Technology hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $68,358 tại Massachusetts Institute of Technology và $64,225 tại Cornell.

So sánh Massachusetts Institute of Technology với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.