Massachusetts Institute of Technology
CAMBRIDGE, MA
Harvard University
CAMBRIDGE, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Massachusetts Institute of Technology vs Harvard - so sánh các trường đại học Mỹ

Massachusetts Institute of Technology
MASSACHUSETTS INSTITUTE OF TECHNOLOGY
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#3
Tỷ lệ trúng tuyển4.55%
SAT trung vị1550
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K
Harvard University
HARVARD
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#1
Tỷ lệ trúng tuyển3.65%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Massachusetts Institute of Technology Harvard University
#3 Xếp hạng thế giới · ARWU #1
#2 Xếp hạng · THE #3
4.55% Tỷ lệ trúng tuyển 3.65%
1550 SAT trung vị 1553
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
11,886 Số lượng sinh viên 21,189

SO SÁNH TRỰC TIẾP

4.55% Tỷ lệ trúng tuyển 3.65%
86.1% Tỷ lệ yield 83.6%
1550 SAT trung vị 1553
- GPA trung bình 4.21
28,232 Số lượng hồ sơ 54,008
11.7% SV quốc tế 15.7%
$143K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$88K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $65K
$243K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $200K
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
99% Tỷ lệ duy trì học 98%
$14,768 Nợ trung vị $14,000
$64,730 Học phí · năm $64,796
$68,358 Gói hỗ trợ trung bình $74,387
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$29,488 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,262
$75 Lệ phí hồ sơ $85
$77,266 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $81,046
Tóm tắt nhanh
Harvard dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Thu nhập$143K so với $102K
Nợ khi TN$29,488 so với $22,262
Trúng tuyển4.55% so với 3.65%

Kết luận từ dữ liệu

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Harvard có giá $87,926 so với $86,904 (Massachusetts Institute of Technology), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $13,539 so với $18,546.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Massachusetts Institute of Technology: $143K so với $102K.

Với tỷ lệ 3.6% và 4.5%, cả hai kỳ tuyển sinh vẫn là một trò may rủi đối với bất kỳ ứng viên nào; khác biệt giữa chúng không phải là luận điểm ở đây.

Hồ sơ SAT gần như giống hệt nhau (1550 so với 1553), vì vậy điểm thi sẽ không nghiêng cán cân về bên nào.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Harvard chọn lọc hơn trong hai trường (3.65% so với 4.55% tỷ lệ trúng tuyển). Harvard đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#3 so với #1). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $102K). Massachusetts Institute of Technology có mức học phí niêm yết thấp hơn ($64,730 so với $64,796 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Massachusetts Institute of Technology vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn.

Chọn Harvard vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Harvard chọn lọc hơn (3.65% so với 4.55% tỷ lệ trúng tuyển); Harvard có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1550).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $102K); Harvard có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 96.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Massachusetts Institute of Technology có học phí niêm yết thấp hơn ($64,730 so với $64,796); Harvard cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($74,387 so với $68,358).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kMassachusetts Institute of TechnologyHarvard HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Massachusetts Institute of Technology và Harvard được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Massachusetts Institute of Technology Harvard
Xếp hạng thế giới · ARWU#3#1
Xếp hạng · THE#2#3
Tỷ lệ trúng tuyển4.55%3.65%
Tỷ lệ yield86.1%83.6%
SAT trung vị15501553
GPA trung bình-4.21
Số lượng hồ sơ28,23254,008
Sinh viên quốc tế11.7%15.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K$102K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$88K$65K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$243K$200K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%97.6%
Tỷ lệ duy trì học99%98%
Nợ trung vị$14,768$14,000
Học phí · năm$64,730$64,796
Gói hỗ trợ trung bình$68,358$74,387
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,488$22,262
Lệ phí hồ sơ$75$85
Số lượng sinh viên11,88621,189

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Massachusetts Institute of Technology hay Harvard khó hơn?

Vào Harvard khó hơn. Massachusetts Institute of Technology nhận 4.55% hồ sơ, trong khi Harvard nhận 3.65%.

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology hay Harvard kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $102K.

Học phí tại Massachusetts Institute of Technology so với Harvard là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $64,730 mỗi năm tại Massachusetts Institute of Technology và $64,796 mỗi năm tại Harvard.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Massachusetts Institute of Technology hoặc Harvard?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1550 tại Massachusetts Institute of Technology và 1553 tại Harvard; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Massachusetts Institute of Technology hay Harvard?

Harvard xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #3 cho Massachusetts Institute of Technology so với #1 cho Harvard.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Massachusetts Institute of Technology hay Harvard?

Gói hỗ trợ trung bình là $68,358 tại Massachusetts Institute of Technology và $74,387 tại Harvard.

So sánh Massachusetts Institute of Technology với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.