New Jersey Institute of Technology
NEWARK, NEW JERSEY
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Njit vs Carnegie mellon — so sánh các trường đại học Mỹ

New Jersey Institute of Technology
NJIT
Newark, New Jersey
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển65.1%
SAT trung vị1337
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.7%
SAT trung vị1546
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

New Jersey Institute of Technology Carnegie Mellon University
#701-800 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
Xếp hạng · THE #24
65.1% Tỷ lệ trúng tuyển 11.7%
1337 SAT trung vị 1546
72.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
13,247 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

65.1% Tỷ lệ trúng tuyển 11.7%
17.2% Tỷ lệ yield 45.7%
1337 SAT trung vị 1546
3.70 GPA trung bình 3.90
15,607 Số lượng hồ sơ 33,941
25% SV quốc tế 46%
$84K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$70K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $103K
$113K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
72.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
90% Tỷ lệ duy trì học 98%
$21,000 Nợ trung vị $21,750
$37,664 Học phí · năm $66,246
$18,661 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
0.6% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$32,459 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$75 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Carnegie mellon dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
% nhu cầu0.6% so với 100%
Trúng tuyển65.1% so với 11.7%
Hỗ trợ$18,661 so với $60,909

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.7% so với 65.1% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#701-800 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $84K). Njit có mức học phí niêm yết thấp hơn ($37,664 so với $66,246 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Njit vì: học phí thấp hơn.

Chọn Carnegie mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie mellon chọn lọc hơn (11.7% so với 65.1% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1546 so với 1337).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $84K); Carnegie mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 72.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Njit có học phí niêm yết thấp hơn ($37,664 so với $66,246); Carnegie mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $18,661).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kNjitCarnegie mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Njit và Carnegie mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Njit Carnegie mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800#101-150
Xếp hạng · THE#24
Tỷ lệ trúng tuyển65.1%11.7%
Tỷ lệ yield17.2%45.7%
SAT trung vị13371546
GPA trung bình3.703.90
Số lượng hồ sơ15,60733,941
Sinh viên quốc tế25%46%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K$115K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$70K$103K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$113K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%94.1%
Tỷ lệ duy trì học90%98%
Nợ trung vị$21,000$21,750
Học phí · năm$37,664$66,246
Gói hỗ trợ trung bình$18,661$60,909
% nhu cầu được đáp ứng0.6%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,459$31,298
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên13,24716,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Njit hay Carnegie mellon khó hơn?

Vào Carnegie mellon khó hơn. Njit nhận 65.1% hồ sơ, trong khi Carnegie mellon nhận 11.7%.

Sinh viên tốt nghiệp Njit hay Carnegie mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $84K.

Học phí tại Njit so với Carnegie mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $37,664 mỗi năm tại Njit và $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Njit hoặc Carnegie mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1337 tại Njit và 1546 tại Carnegie mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Njit hay Carnegie mellon?

Carnegie mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #701-800 cho Njit so với #101-150 cho Carnegie mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Njit hay Carnegie mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $18,661 tại Njit và $60,909 tại Carnegie mellon.

So sánh Njit với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.