New Jersey Institute of Technology
NEWARK, NEW JERSEY
University of Georgia
ATHENS, GA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

NJIT vs Georgia - so sánh các trường đại học Mỹ

New Jersey Institute of Technology
NJIT
Newark, New Jersey
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển65.08%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K
University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

New Jersey Institute of Technology University of Georgia
#701-800 Xếp hạng thế giới · ARWU #401-500
- Xếp hạng · THE -
65.08% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
1340 SAT trung vị 1300
72.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
13,247 Số lượng sinh viên 43,146

SO SÁNH TRỰC TIẾP

65.08% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
17.2% Tỷ lệ yield 38.3%
1340 SAT trung vị 1300
3.73 GPA trung bình 4.15
15,607 Số lượng hồ sơ 42,436
6.2% SV quốc tế 1.1%
$84K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $69K
$56K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $45K
$113K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
72.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
90% Tỷ lệ duy trì học 94.3%
$21,000 Nợ trung vị $18,500
$37,664 Học phí · năm $31,678
$18,661 Gói hỗ trợ trung bình $15,348
56.8% % nhu cầu được đáp ứng 73.2%
$32,459 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $20,890
$75 Lệ phí hồ sơ $70
$28,025 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Georgia dẫn đầu ở 9 trên 12 chỉ số được đo
Yield17.2% so với 38.3%
Trúng tuyển65.08% so với 37.92%
Nợ khi TN$32,459 so với $20,890

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Georgia nhận 37.9%, NJIT nhận 65.1%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về NJIT: 6.2% sinh viên so với 1.1% (Georgia).

Georgia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi NJIT cấp cho họ trung bình $28,025. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Georgia: $31,678 so với $37,664, tức thấp hơn $5,986 mỗi năm.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgia chọn lọc hơn trong hai trường (37.92% so với 65.08% tỷ lệ trúng tuyển). Georgia đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#701-800 so với #401-500). Sinh viên tốt nghiệp NJIT có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $37,664 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn NJIT vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Georgia vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgia chọn lọc hơn (37.92% so với 65.08% tỷ lệ trúng tuyển); NJIT có điểm SAT trung vị cao hơn (1340 so với 1300).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp NJIT có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $69K); Georgia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (89.7% so với 72.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $37,664); NJIT cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($18,661 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kNJITGeorgia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; NJIT và Georgia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số NJIT Georgia
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800#401-500
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển65.08%37.92%
Tỷ lệ yield17.2%38.3%
SAT trung vị13401300
GPA trung bình3.734.15
Số lượng hồ sơ15,60742,436
Sinh viên quốc tế6.2%1.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K$69K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$56K$45K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$113K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%89.7%
Tỷ lệ duy trì học90%94.3%
Nợ trung vị$21,000$18,500
Học phí · năm$37,664$31,678
Gói hỗ trợ trung bình$18,661$15,348
% nhu cầu được đáp ứng56.8%73.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,459$20,890
Lệ phí hồ sơ$75$70
Số lượng sinh viên13,24743,146

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào NJIT hay Georgia khó hơn?

Vào Georgia khó hơn. NJIT nhận 65.08% hồ sơ, trong khi Georgia nhận 37.92%.

Sinh viên tốt nghiệp NJIT hay Georgia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp NJIT kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $84K so với $69K.

Học phí tại NJIT so với Georgia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $37,664 mỗi năm tại NJIT và $31,678 mỗi năm tại Georgia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào NJIT hoặc Georgia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1340 tại NJIT và 1300 tại Georgia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - NJIT hay Georgia?

Georgia xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #701-800 cho NJIT so với #401-500 cho Georgia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - NJIT hay Georgia?

Gói hỗ trợ trung bình là $18,661 tại NJIT và $15,348 tại Georgia.

So sánh NJIT với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.