

NJIT vs Texas Rio Grande Valley - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về NJIT: 65.1% so với 94.2% (Texas Rio Grande Valley).
NJIT thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $28,025), trong khi Texas Rio Grande Valley dừng ở mức $6,258.
Chênh lệch học phí là $15,377 mỗi năm: $22,287 (Texas Rio Grande Valley) so với $37,664.
Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về NJIT: $84K so với $50K.
Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
NJIT chọn lọc hơn trong hai trường (65.08% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). NJIT đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#701-800 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp NJIT có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $50K). Texas Rio Grande Valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $37,664 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn NJIT vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Texas Rio Grande Valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
NJIT chọn lọc hơn (65.08% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); NJIT có điểm SAT trung vị cao hơn (1340 so với 985).
Sinh viên tốt nghiệp NJIT có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $50K); NJIT có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (72.8% so với 50.9%).
Texas Rio Grande Valley có học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $37,664); NJIT cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($18,661 so với $11,242).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | NJIT | Texas Rio Grande Valley |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #701-800 | #801-900 |
| Xếp hạng · THE | - | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 65.08% | 94.2% |
| Tỷ lệ yield | 17.2% | 55.4% |
| SAT trung vị | 1340 | 985 |
| GPA trung bình | 3.73 | - |
| Số lượng hồ sơ | 15,607 | 12,137 |
| Sinh viên quốc tế | 6.2% | 1.7% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $84K | $50K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $56K | $29K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $113K | $67K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 72.8% | 50.9% |
| Tỷ lệ duy trì học | 90% | 78.9% |
| Nợ trung vị | $21,000 | $12,950 |
| Học phí · năm | $37,664 | $22,287 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $18,661 | $11,242 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 56.8% | 72% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $32,459 | $14,589 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | - |
| Số lượng sinh viên | 13,247 | 31,864 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào NJIT hay Texas Rio Grande Valley khó hơn?
Vào NJIT khó hơn. NJIT nhận 65.08% hồ sơ, trong khi Texas Rio Grande Valley nhận 94.2%.
Sinh viên tốt nghiệp NJIT hay Texas Rio Grande Valley kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp NJIT kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $84K so với $50K.
Học phí tại NJIT so với Texas Rio Grande Valley là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $37,664 mỗi năm tại NJIT và $22,287 mỗi năm tại Texas Rio Grande Valley.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào NJIT hoặc Texas Rio Grande Valley?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1340 tại NJIT và 985 tại Texas Rio Grande Valley; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - NJIT hay Texas Rio Grande Valley?
NJIT xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #701-800 cho NJIT so với #801-900 cho Texas Rio Grande Valley.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - NJIT hay Texas Rio Grande Valley?
Gói hỗ trợ trung bình là $18,661 tại NJIT và $11,242 tại Texas Rio Grande Valley.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern