University of North Carolina at Chapel Hill
CHAPEL HILL, NC
Binghamton University
BINGHAMTON, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

North Carolina vs Binghamton - so sánh các trường đại học Mỹ

University of North Carolina at Chapel Hill
NORTH CAROLINA
Chapel Hill, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#35
Tỷ lệ trúng tuyển15.34%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K
Binghamton University
BINGHAMTON
Binghamton, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển38.61%
SAT trung vị1420
Tỷ lệ tốt nghiệp81.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of North Carolina at Chapel Hill Binghamton University
#35 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
#70 Xếp hạng · THE -
15.34% Tỷ lệ trúng tuyển 38.61%
1470 SAT trung vị 1420
91.2% Tỷ lệ tốt nghiệp 81.6%
32,680 Số lượng sinh viên 18,815

SO SÁNH TRỰC TIẾP

15.34% Tỷ lệ trúng tuyển 38.61%
45.5% Tỷ lệ yield 15.9%
1470 SAT trung vị 1420
4.49 GPA trung bình 3.88
66,535 Số lượng hồ sơ 53,007
6.4% SV quốc tế 4%
$72K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $81K
$48K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $53K
$112K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $114K
91.2% Tỷ lệ tốt nghiệp 81.6%
96.6% Tỷ lệ duy trì học 89.5%
$14,000 Nợ trung vị $18,500
$45,228 Học phí · năm $30,447
$20,705 Gói hỗ trợ trung bình $19,288
100% % nhu cầu được đáp ứng 74%
$20,382 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,208
$85 Lệ phí hồ sơ $50
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $8,377
Tóm tắt nhanh
North Carolina dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
Yield45.5% so với 15.9%
Trúng tuyển15.34% so với 38.61%
Học phí$45,228 so với $30,447

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về North Carolina: 15.3% so với 38.6% (Binghamton).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Binghamton báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $8,377), còn North Carolina thì không.

Trường hợp hiếm không cần đánh đổi: Binghamton vừa có chi phí thấp hơn ($30,447 so với $45,228) vừa mang lại mức lương trung vị cao hơn sau một thập kỷ ($81K so với $72K, North Carolina).

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn North Carolina: khoảng giữa 1470 so với 1420, chênh lệch 50 điểm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

North Carolina chọn lọc hơn trong hai trường (15.34% so với 38.61% tỷ lệ trúng tuyển). North Carolina đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#35 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Binghamton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $72K). Binghamton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $45,228 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn North Carolina vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Binghamton vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

North Carolina chọn lọc hơn (15.34% so với 38.61% tỷ lệ trúng tuyển); North Carolina có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1420).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Binghamton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $72K); North Carolina có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.2% so với 81.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Binghamton có học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $45,228); North Carolina cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,705 so với $19,288).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kNorth CarolinaBinghamton HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; North Carolina và Binghamton được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số North Carolina Binghamton
Xếp hạng thế giới · ARWU#35#501-600
Xếp hạng · THE#70-
Tỷ lệ trúng tuyển15.34%38.61%
Tỷ lệ yield45.5%15.9%
SAT trung vị14701420
GPA trung bình4.493.88
Số lượng hồ sơ66,53553,007
Sinh viên quốc tế6.4%4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K$81K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$48K$53K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$112K$114K
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%81.6%
Tỷ lệ duy trì học96.6%89.5%
Nợ trung vị$14,000$18,500
Học phí · năm$45,228$30,447
Gói hỗ trợ trung bình$20,705$19,288
% nhu cầu được đáp ứng100%74%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,382$27,208
Lệ phí hồ sơ$85$50
Số lượng sinh viên32,68018,815

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào North Carolina hay Binghamton khó hơn?

Vào North Carolina khó hơn. North Carolina nhận 15.34% hồ sơ, trong khi Binghamton nhận 38.61%.

Sinh viên tốt nghiệp North Carolina hay Binghamton kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Binghamton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $81K so với $72K.

Học phí tại North Carolina so với Binghamton là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $45,228 mỗi năm tại North Carolina và $30,447 mỗi năm tại Binghamton.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào North Carolina hoặc Binghamton?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại North Carolina và 1420 tại Binghamton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - North Carolina hay Binghamton?

North Carolina xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #35 cho North Carolina so với #501-600 cho Binghamton.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - North Carolina hay Binghamton?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,705 tại North Carolina và $19,288 tại Binghamton.

So sánh North Carolina với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.