University of North Carolina at Chapel Hill
CHAPEL HILL, NC
Boston College
CHESTNUT HILL, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

North Carolina vs Boston College - so sánh các trường đại học Mỹ

University of North Carolina at Chapel Hill
NORTH CAROLINA
Chapel Hill, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#35
Tỷ lệ trúng tuyển15.34%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K
Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of North Carolina at Chapel Hill Boston College
#35 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
#70 Xếp hạng · THE -
15.34% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
1470 SAT trung vị 1500
91.2% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
32,680 Số lượng sinh viên 14,726

SO SÁNH TRỰC TIẾP

15.34% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
45.5% Tỷ lệ yield 42.5%
1470 SAT trung vị 1500
4.49 GPA trung bình -
66,535 Số lượng hồ sơ 34,779
6.4% SV quốc tế 6.6%
$72K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$48K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$112K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $162K
91.2% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
96.6% Tỷ lệ duy trì học 96%
$14,000 Nợ trung vị $19,000
$45,228 Học phí · năm $73,508
$20,705 Gói hỗ trợ trung bình $61,753
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$20,382 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,892
$85 Lệ phí hồ sơ -
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $39,634
Tóm tắt nhanh
North Carolina dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$20,705 so với $61,753
Học phí$45,228 so với $73,508
Thu nhập$72K so với $104K

Kết luận từ dữ liệu

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Boston College báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $39,634), còn North Carolina thì không.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Boston College bắt đầu ở $94,048 so với $60,888, và kết thúc ở $32,295 so với $40,183 (North Carolina).

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Boston College: $104K so với $72K.

30 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1500 (Boston College) so với 1470.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

North Carolina chọn lọc hơn trong hai trường (15.34% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển). North Carolina đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#35 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $72K). North Carolina có mức học phí niêm yết thấp hơn ($45,228 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn North Carolina vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Boston College vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, gói hỗ trợ lớn hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

North Carolina chọn lọc hơn (15.34% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển); Boston College có điểm SAT trung vị cao hơn (1500 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $72K); North Carolina có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.2% so với 90.8%).

Chi phí và hỗ trợ

North Carolina có học phí niêm yết thấp hơn ($45,228 so với $73,508); Boston College cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($61,753 so với $20,705).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kNorth CarolinaBoston College HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; North Carolina và Boston College được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số North Carolina Boston College
Xếp hạng thế giới · ARWU#35#501-600
Xếp hạng · THE#70-
Tỷ lệ trúng tuyển15.34%16.19%
Tỷ lệ yield45.5%42.5%
SAT trung vị14701500
GPA trung bình4.49-
Số lượng hồ sơ66,53534,779
Sinh viên quốc tế6.4%6.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$48K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$112K$162K
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%90.8%
Tỷ lệ duy trì học96.6%96%
Nợ trung vị$14,000$19,000
Học phí · năm$45,228$73,508
Gói hỗ trợ trung bình$20,705$61,753
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,382$24,892
Lệ phí hồ sơ$85-
Số lượng sinh viên32,68014,726

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào North Carolina hay Boston College khó hơn?

Vào North Carolina khó hơn. North Carolina nhận 15.34% hồ sơ, trong khi Boston College nhận 16.19%.

Sinh viên tốt nghiệp North Carolina hay Boston College kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston College kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $72K.

Học phí tại North Carolina so với Boston College là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $45,228 mỗi năm tại North Carolina và $73,508 mỗi năm tại Boston College.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào North Carolina hoặc Boston College?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại North Carolina và 1500 tại Boston College; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - North Carolina hay Boston College?

North Carolina xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #35 cho North Carolina so với #501-600 cho Boston College.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - North Carolina hay Boston College?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,705 tại North Carolina và $61,753 tại Boston College.

So sánh North Carolina với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.