University of North Carolina at Chapel Hill
CHAPEL HILL, NC
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

North carolina vs Carnegie mellon — so sánh các trường đại học Mỹ

University of North Carolina at Chapel Hill
NORTH CAROLINA
Chapel Hill, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#35
Tỷ lệ trúng tuyển15.3%
SAT trung vị1439
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.7%
SAT trung vị1546
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of North Carolina at Chapel Hill Carnegie Mellon University
#35 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
#70 Xếp hạng · THE #24
15.3% Tỷ lệ trúng tuyển 11.7%
1439 SAT trung vị 1546
91.2% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
32,680 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

15.3% Tỷ lệ trúng tuyển 11.7%
45.5% Tỷ lệ yield 45.7%
1439 SAT trung vị 1546
4.50 GPA trung bình 3.90
66,535 Số lượng hồ sơ 33,941
9% SV quốc tế 46%
$72K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$69K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $103K
$112K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
91.2% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
96.6% Tỷ lệ duy trì học 98%
$14,000 Nợ trung vị $21,750
$41,203 Học phí · năm $66,246
$20,705 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$20,382 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$85 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Carnegie mellon dẫn đầu ở 7 trên 12 chỉ số được đo
Hỗ trợ$20,705 so với $60,909
Học phí$41,203 so với $66,246
Thu nhập$72K so với $115K

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.7% so với 15.3% tỷ lệ trúng tuyển). North carolina đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#35 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $72K). North carolina có mức học phí niêm yết thấp hơn ($41,203 so với $66,246 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn North carolina vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Carnegie mellon vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie mellon chọn lọc hơn (11.7% so với 15.3% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1546 so với 1439).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $72K); Carnegie mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 91.2%).

Chi phí và hỗ trợ

North carolina có học phí niêm yết thấp hơn ($41,203 so với $66,246); Carnegie mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $20,705).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kNorth carolinaCarnegie mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; North carolina và Carnegie mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số North carolina Carnegie mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#35#101-150
Xếp hạng · THE#70#24
Tỷ lệ trúng tuyển15.3%11.7%
Tỷ lệ yield45.5%45.7%
SAT trung vị14391546
GPA trung bình4.503.90
Số lượng hồ sơ66,53533,941
Sinh viên quốc tế9%46%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K$115K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$69K$103K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$112K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%94.1%
Tỷ lệ duy trì học96.6%98%
Nợ trung vị$14,000$21,750
Học phí · năm$41,203$66,246
Gói hỗ trợ trung bình$20,705$60,909
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,382$31,298
Lệ phí hồ sơ$85$75
Số lượng sinh viên32,68016,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào North carolina hay Carnegie mellon khó hơn?

Vào Carnegie mellon khó hơn. North carolina nhận 15.3% hồ sơ, trong khi Carnegie mellon nhận 11.7%.

Sinh viên tốt nghiệp North carolina hay Carnegie mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $72K.

Học phí tại North carolina so với Carnegie mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $41,203 mỗi năm tại North carolina và $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào North carolina hoặc Carnegie mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1439 tại North carolina và 1546 tại Carnegie mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — North carolina hay Carnegie mellon?

North carolina xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #35 cho North carolina so với #101-150 cho Carnegie mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — North carolina hay Carnegie mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,705 tại North carolina và $60,909 tại Carnegie mellon.

So sánh North carolina với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.