University of North Carolina at Chapel Hill
CHAPEL HILL, NC
Dartmouth College
HANOVER, NEW HAMPSHIRE
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

North Carolina vs Dartmouth - so sánh các trường đại học Mỹ

University of North Carolina at Chapel Hill
NORTH CAROLINA
Chapel Hill, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#35
Tỷ lệ trúng tuyển15.34%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K
Dartmouth College
DARTMOUTH
Hanover, New Hampshire
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển6.02%
SAT trung vị1520
Tỷ lệ tốt nghiệp95.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$97K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of North Carolina at Chapel Hill Dartmouth College
#35 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
#70 Xếp hạng · THE -
15.34% Tỷ lệ trúng tuyển 6.02%
1470 SAT trung vị 1520
91.2% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.5%
32,680 Số lượng sinh viên 7,273

SO SÁNH TRỰC TIẾP

15.34% Tỷ lệ trúng tuyển 6.02%
45.5% Tỷ lệ yield 70.9%
1470 SAT trung vị 1520
4.49 GPA trung bình -
66,535 Số lượng hồ sơ 28,230
6.4% SV quốc tế 14.5%
$72K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $97K
$48K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $65K
$112K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $189K
91.2% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.5%
96.6% Tỷ lệ duy trì học 98%
$14,000 Nợ trung vị $17,500
$45,228 Học phí · năm $71,525
$20,705 Gói hỗ trợ trung bình $75,301
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$20,382 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,255
$85 Lệ phí hồ sơ -
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $87,562
Tóm tắt nhanh
Dartmouth dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$20,705 so với $75,301
Trúng tuyển15.34% so với 6.02%
Học phí$45,228 so với $71,525

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Dartmouth nhận 6%, North Carolina nhận 15.3%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Dartmouth: 14.5% sinh viên so với 6.4% (North Carolina).

North Carolina không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Dartmouth cấp cho họ trung bình $87,562. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Dartmouth có giá $96,098 so với $60,888 (North Carolina), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $20,797 so với $40,183.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Dartmouth chọn lọc hơn trong hai trường (6.02% so với 15.34% tỷ lệ trúng tuyển). North Carolina đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#35 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($97K so với $72K). North Carolina có mức học phí niêm yết thấp hơn ($45,228 so với $71,525 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn North Carolina vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Dartmouth vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Dartmouth chọn lọc hơn (6.02% so với 15.34% tỷ lệ trúng tuyển); Dartmouth có điểm SAT trung vị cao hơn (1520 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($97K so với $72K); Dartmouth có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.5% so với 91.2%).

Chi phí và hỗ trợ

North Carolina có học phí niêm yết thấp hơn ($45,228 so với $71,525); Dartmouth cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,301 so với $20,705).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kNorth CarolinaDartmouth HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; North Carolina và Dartmouth được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số North Carolina Dartmouth
Xếp hạng thế giới · ARWU#35#301-400
Xếp hạng · THE#70-
Tỷ lệ trúng tuyển15.34%6.02%
Tỷ lệ yield45.5%70.9%
SAT trung vị14701520
GPA trung bình4.49-
Số lượng hồ sơ66,53528,230
Sinh viên quốc tế6.4%14.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K$97K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$48K$65K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$112K$189K
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%95.5%
Tỷ lệ duy trì học96.6%98%
Nợ trung vị$14,000$17,500
Học phí · năm$45,228$71,525
Gói hỗ trợ trung bình$20,705$75,301
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,382$24,255
Lệ phí hồ sơ$85-
Số lượng sinh viên32,6807,273

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào North Carolina hay Dartmouth khó hơn?

Vào Dartmouth khó hơn. North Carolina nhận 15.34% hồ sơ, trong khi Dartmouth nhận 6.02%.

Sinh viên tốt nghiệp North Carolina hay Dartmouth kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $97K so với $72K.

Học phí tại North Carolina so với Dartmouth là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $45,228 mỗi năm tại North Carolina và $71,525 mỗi năm tại Dartmouth.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào North Carolina hoặc Dartmouth?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại North Carolina và 1520 tại Dartmouth; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - North Carolina hay Dartmouth?

North Carolina xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #35 cho North Carolina so với #301-400 cho Dartmouth.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - North Carolina hay Dartmouth?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,705 tại North Carolina và $75,301 tại Dartmouth.

So sánh North Carolina với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.