University of North Carolina at Chapel Hill
CHAPEL HILL, NC
Tufts University
MEDFORD, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

North Carolina vs Tufts - so sánh các trường đại học Mỹ

University of North Carolina at Chapel Hill
NORTH CAROLINA
Chapel Hill, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#35
Tỷ lệ trúng tuyển15.34%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K
Tufts University
TUFTS
Medford, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển11.49%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp93.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of North Carolina at Chapel Hill Tufts University
#35 Xếp hạng thế giới · ARWU #151-200
#70 Xếp hạng · THE #179
15.34% Tỷ lệ trúng tuyển 11.49%
1470 SAT trung vị 1510
91.2% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.5%
32,680 Số lượng sinh viên 13,599

SO SÁNH TRỰC TIẾP

15.34% Tỷ lệ trúng tuyển 11.49%
45.5% Tỷ lệ yield 45.5%
1470 SAT trung vị 1510
4.49 GPA trung bình -
66,535 Số lượng hồ sơ 34,432
6.4% SV quốc tế 12.5%
$72K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$48K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $47K
$112K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $132K
91.2% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.5%
96.6% Tỷ lệ duy trì học 95.5%
$14,000 Nợ trung vị $16,250
$45,228 Học phí · năm $73,616
$20,705 Gói hỗ trợ trung bình $59,574
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$20,382 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $25,584
$85 Lệ phí hồ sơ -
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $80,079
Tóm tắt nhanh
Tufts dẫn đầu ở 5 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$20,705 so với $59,574
Học phí$45,228 so với $73,616
Trúng tuyển15.34% so với 11.49%

Kết luận từ dữ liệu

Tufts nhận 11.5% hồ sơ, trong khi North Carolina nhận 15.3%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 12.5% (Tufts) so với 6.4% (North Carolina).

North Carolina không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Tufts cấp cho họ trung bình $80,079. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Tufts có giá $93,182 so với $60,888 (North Carolina), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $33,608 so với $40,183.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Tufts chọn lọc hơn trong hai trường (11.49% so với 15.34% tỷ lệ trúng tuyển). North Carolina đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#35 so với #151-200). Sinh viên tốt nghiệp Tufts có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $72K). North Carolina có mức học phí niêm yết thấp hơn ($45,228 so với $73,616 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn North Carolina vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn.

Chọn Tufts vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Tufts chọn lọc hơn (11.49% so với 15.34% tỷ lệ trúng tuyển); Tufts có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Tufts có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $72K); Tufts có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (93.5% so với 91.2%).

Chi phí và hỗ trợ

North Carolina có học phí niêm yết thấp hơn ($45,228 so với $73,616); Tufts cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($59,574 so với $20,705).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kNorth CarolinaTufts HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; North Carolina và Tufts được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số North Carolina Tufts
Xếp hạng thế giới · ARWU#35#151-200
Xếp hạng · THE#70#179
Tỷ lệ trúng tuyển15.34%11.49%
Tỷ lệ yield45.5%45.5%
SAT trung vị14701510
GPA trung bình4.49-
Số lượng hồ sơ66,53534,432
Sinh viên quốc tế6.4%12.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$48K$47K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$112K$132K
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%93.5%
Tỷ lệ duy trì học96.6%95.5%
Nợ trung vị$14,000$16,250
Học phí · năm$45,228$73,616
Gói hỗ trợ trung bình$20,705$59,574
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,382$25,584
Lệ phí hồ sơ$85-
Số lượng sinh viên32,68013,599

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào North Carolina hay Tufts khó hơn?

Vào Tufts khó hơn. North Carolina nhận 15.34% hồ sơ, trong khi Tufts nhận 11.49%.

Sinh viên tốt nghiệp North Carolina hay Tufts kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Tufts kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $72K.

Học phí tại North Carolina so với Tufts là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $45,228 mỗi năm tại North Carolina và $73,616 mỗi năm tại Tufts.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào North Carolina hoặc Tufts?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại North Carolina và 1510 tại Tufts; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - North Carolina hay Tufts?

North Carolina xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #35 cho North Carolina so với #151-200 cho Tufts.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - North Carolina hay Tufts?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,705 tại North Carolina và $59,574 tại Tufts.

So sánh North Carolina với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.