University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs Cornell - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania Cornell University
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
- Xếp hạng · THE #20
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
1553 SAT trung vị 1540
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
24,023 Số lượng sinh viên 26,793

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
68% Tỷ lệ yield 63.9%
1553 SAT trung vị 1540
3.90 GPA trung bình -
65,236 Số lượng hồ sơ 65,612
13.3% SV quốc tế 10.3%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$70K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 98.1%
$15,715 Nợ trung vị $14,000
$71,236 Học phí · năm $72,270
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $64,225
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,441
$75 Lệ phí hồ sơ $80
$75,356 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $84,351
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.4% so với 8.41%
Nợ$15,715 so với $14,000
Nợ khi TN$32,558 so với $29,441

Kết luận từ dữ liệu

Cornell thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $84,351), trong khi Penn dừng ở mức $75,356.

Cả hai trường đều từ chối hơn chín trên mười hồ sơ (5.4% và 8.4%), vì vậy kết quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp hồ sơ, chứ không phải bản thân tỷ lệ trúng tuyển.

Học phí gần như bằng nhau ($71,236 so với $72,270), vì vậy hỗ trợ tài chính, chứ không phải mức giá niêm yết, sẽ quyết định chi phí.

Cả hai đều đáp ứng đầy đủ nhu cầu tài chính đã xác định; chi phí thực tế vì vậy phụ thuộc vào hoàn cảnh của bạn, chứ không phải học phí.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $104K). Penn có mức học phí niêm yết thấp hơn ($71,236 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1540).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $104K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 95.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Penn có học phí niêm yết thấp hơn ($71,236 so với $72,270); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $64,225).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPennCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#12
Xếp hạng · THE-#20
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%8.41%
Tỷ lệ yield68%63.9%
SAT trung vị15531540
GPA trung bình3.90-
Số lượng hồ sơ65,23665,612
Sinh viên quốc tế13.3%10.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$70K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%95.4%
Tỷ lệ duy trì học98.8%98.1%
Nợ trung vị$15,715$14,000
Học phí · năm$71,236$72,270
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$64,225
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$29,441
Lệ phí hồ sơ$75$80
Số lượng sinh viên24,02326,793

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay Cornell khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.41%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $104K.

Học phí tại Penn so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,236 mỗi năm tại Penn và $72,270 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1540 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Penn hay Cornell?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Penn hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $64,225 tại Cornell.

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.