University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs Cornell — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.8%
SAT trung vị1535
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania Cornell University
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
Xếp hạng · THE #20
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 8.8%
1553 SAT trung vị 1535
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
24,023 Số lượng sinh viên 19,027

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 8.8%
68% Tỷ lệ yield 66%
1553 SAT trung vị 1535
3.90 GPA trung bình
65,236 Số lượng hồ sơ 67,846
24% SV quốc tế 26%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$132K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $101K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 97.8%
$15,715 Nợ trung vị $14,000
$68,686 Học phí · năm $69,314
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $62,257
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,244
$75 Lệ phí hồ sơ
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.4% so với 8.8%
Nợ khi TN$32,558 so với $27,244
Hỗ trợ$70,971 so với $62,257

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 8.8% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $104K). Penn có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,686 so với $69,314 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 8.8% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1535).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $104K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 95.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Penn có học phí niêm yết thấp hơn ($68,686 so với $69,314); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $62,257).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kPennCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#12
Xếp hạng · THE#20
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%8.8%
Tỷ lệ yield68%66%
SAT trung vị15531535
GPA trung bình3.90
Số lượng hồ sơ65,23667,846
Sinh viên quốc tế24%26%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$104K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$132K$101K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%95.4%
Tỷ lệ duy trì học98.8%97.8%
Nợ trung vị$15,715$14,000
Học phí · năm$68,686$69,314
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$62,257
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$27,244
Lệ phí hồ sơ$75
Số lượng sinh viên24,02319,027

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay Cornell khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.8%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $104K.

Học phí tại Penn so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,686 mỗi năm tại Penn và $69,314 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1535 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Penn hay Cornell?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Penn hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $62,257 tại Cornell.

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.